average/ˈæv.ər.ɪdʒ/adjective
Danh từ chỉ giá trị trung bình hoặc mức bình thường.
typical or usual amount, level, or value
The average temperature this month is 30°C.
Nhiệt độ trung bình tháng này là 30°C.
Câu thoại thật có chữ “average”
The average American.
Người Mỹ trung bình.
Advanced English Conversation: Talking about FOOD in the UK, USA, and Spain (with Subtitles!) - Tập 1 — chương trình TV
That's the average age.
Đó là độ tuổi trung bình.
Is Andy Smarter Than a Child Genius? - Tập 1 — chương trình TV
Normal, average, everyday couple.
Bình thường, trung bình, thường ngày.
Swinging with the Finkels — phim