mall/mɔːl/noun
Danh từ chỉ trung tâm thương mại.
a large shopping center
We spent the afternoon at the mall.
Chúng tôi dành cả chiều ở trung tâm thương mại.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“trung tâm thương mại” trong tiếng Anh là mall /mɔːl/.
Trang này lấy ví dụ từ 35 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.
Danh từ chỉ trung tâm thương mại.
a large shopping center
We spent the afternoon at the mall.
Chúng tôi dành cả chiều ở trung tâm thương mại.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt