egg/eɡ/noun
Danh từ chỉ quả trứng hoặc trứng gia cầm.
a food that comes from birds, commonly used in cooking
He had a boiled egg for breakfast.
Anh ấy ăn trứng luộc cho bữa sáng.
Câu thoại thật có chữ “egg”
The fried egg.
Trứng chiên.
How To Cook Perfect Eggs Every Time - Tập 1 — chương trình TV
That's the egg beat.
Đó chính là đánh trứng.
I Made A Giant 100-Egg Omelet - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
It's just egg whites.
Chỉ là lòng trắng trứng thôi.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV