Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

trước” tiếng Anh là gì?

trước” trong tiếng Anh là before, prior /bɪˈfɔːr/.

Trang này lấy ví dụ từ 2.123 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

before/bɪˈfɔːr/adverb

Giới từ chỉ trước khi hoặc thời điểm sớm hơn.

earlier than a particular time

I’ve seen that movie before.

Tôi đã xem bộ phim đó trước đây.

Câu thoại thật có chữ “before

Học cả bộ “Trình Độ A1 - Beginner

prior/ˈpraɪər/adjective

Tính từ chỉ trước đó hoặc sớm hơn trong thời gian.

happening before something else

You must have prior approval to enter.

Bạn phải có sự chấp thuận trước khi vào.

Câu thoại thật có chữ “prior

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt