ski/skiː/verb
Động từ trượt tuyết hoặc danh từ chỉ môn thể thao trên tuyết.
to glide on snow with skis
I learned to ski last winter.
Mình học trượt tuyết mùa đông năm ngoái.
Câu thoại thật có chữ “ski”
What is the point of the ski mask?
Đeo mũ trùm đầu để làm gì ạ?
He taught me to ski and he loved flying.
Ông ấy dạy tôi trượt tuyết, còn ông thì mê bay.
a jacket for your jacket, a ski mask,
áo khoác cho áo khoác của bạn, mặt nạ trượt tuyết,
I Survived 50 Hours In Antarctica - Tập 1 — chương trình TV