Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

tự hào” tiếng Anh là gì?

tự hào” trong tiếng Anh là proud, pride /praʊd/.

Trang này lấy ví dụ từ 279 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

proud/praʊd/adjective

Tính từ chỉ tự hào hoặc hài lòng về thành tích.

feeling pleased about something you have done

She was proud of her achievements.

Cô ấy tự hào về những thành tích của mình.

Câu thoại thật có chữ “proud

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

pride/praɪd/noun

Danh từ chỉ niềm tự hào hoặc kiêu hãnh.

a feeling of satisfaction from your achievements

She takes pride in her work.

Cô ấy tự hào về công việc của mình.

Câu thoại thật có chữ “pride

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt