proud/praʊd/adjective
Tính từ chỉ tự hào hoặc hài lòng về thành tích.
feeling pleased about something you have done
She was proud of her achievements.
Cô ấy tự hào về những thành tích của mình.
Câu thoại thật có chữ “proud”
Proud face.
Khuôn mặt kiêu hãnh.
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
Be proud.
Cứ tự hào đi.
Proud of you.
Tôi tự hào về con.