teenage/ˈtiːn.eɪdʒ/adjective
Tính từ chỉ lứa tuổi thiếu niên, từ 13 đến 19 tuổi.
relating to ages 13–19
Teenage years can be challenging.
Tuổi teen có thể đầy thách thức.
Câu thoại thật có chữ “teenage”
You know, typical teenage shenanigans.
Kiểu, mấy trò nghịch dại tuổi teen thường thấy.
Flower — phim
I was a lonely teenage broncin' buck.
Tôi là một cô bé mới lớn
Madonna - American Pie — bài hát
Teenage dream
Giấc mơ trẻ trung
Katy Perry - Teenage Dream — bài hát