ketchup/ˈketʃ.əp/noun
Danh từ chỉ tương cà, loại sốt làm từ cà chua ăn kèm.
a tomato-based sauce
I put ketchup on my fries.
Mình cho tương cà lên khoai chiên.
Câu thoại thật có chữ “ketchup”
Goodbye ketchup.
Tạm biệt tương cà.
It's ketchup.
Là tương cà.
Parks and Recreation — Leslie định đoạt số phận con possum — phim
French's launch ketchup.
French's ra mắt tương cà.