linear/ˈlɪn.i.ər/adjective
Tính từ chỉ sự sắp xếp theo đường thẳng hoặc tiến triển tuần tự.
arranged in a straight line
The story follows a linear timeline.
Câu chuyện diễn ra theo dòng thời gian tuyến tính.
Câu thoại thật có chữ “linear”
Linear algebra and CS51. That's it
Đại số tuyến tính và CS51. Đó là
A Day in the Life of a Harvard Computer Science Student - Tập 1 — chương trình TV
the world's first non-linear time bridge.
cây cầu thời gian phi tuyến đầu tiên trên thế giới.
…It’s a non-linear, existential reformation remote.
…Đây là điều khiển tái định dạng tồn tại phi tuyến.
CTRL Z | Sci-Fi Short Film — phim