great/ɡreɪt/adjective
Tính từ chỉ tuyệt vời hoặc có tầm quan trọng lớn.
very good or excellent
You did a great job!
Bạn đã làm rất tốt!
Câu thoại thật có chữ “great”
Really great.
Thực sự tuyệt vời.
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - Elisha (2) from Singapore - Tập 1 — chương trình TV
That's great.
Thật tuyệt.
How to Stop Procrastinating & Get Work Done | Productivity Tips & Hacks - Tập 1 — chương trình TV
It's great.
Thật tuyệt vời.
Will Smith’s Full Interview with Ellen - Tập 1 — chương trình TV