improv/ˈɪmprɑːv/noun
Danh từ chỉ phong cách biểu diễn ngẫu hứng, không cần kịch bản.
improvisational comedy or performance
Her improv skills made the show hilarious.
Kỹ năng ứng biến của cô ấy khiến chương trình rất hài hước.
Câu thoại thật có chữ “improv”
I was playing a comedy club in Miami, The Improv.
Tôi đang diễn một vở ở một câu lạc bộ hài kịch ở Miami, The Improv.
Dave Chappelle Thinks OJ Simpson Might Be Chasing Him | Netflix Is A Joke - Tập 1 — chương trình TV
- Yeah, it's unwanted improv.
- Ừ, ứng tác mà người ta không muốn.
trying to do improv with random people on the street.
cố ứng tác với người lạ ngẫu nhiên ngoài phố.