Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

ước tính” tiếng Anh là gì?

ước tính” trong tiếng Anh là estimate /ˈestəmət/.

Trang này lấy ví dụ từ 16 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

estimate/ˈestəmət/verb

Động từ chỉ hành động ước tính hoặc đánh giá sơ bộ.

to roughly calculate or judge the value or number of something

They estimate the cost to be around $5000.

Họ ước tính chi phí khoảng 5000 đô.

Câu thoại thật có chữ “estimate

  • I estimate 56 days until your demise.

    Tôi ước tính còn 56 ngày nữa là cô qua đời.

    Firmware | Sci-Fi Short Filmphim

  • I estimate you can reseal the elevator doors in three days.

    Tôi ước tính cậu có thể niêm lại cửa thang máy trong ba ngày.

    Sci-Fi Short Film "To Err" | DUST | Online Premierephim

  • The telescope enabled Hubble to estimate that the galaxy were routinely many hundreds of thousands, even millions of light years away.

    Chiếc kính cho phép Hubble ước lượng thiên hà cách chúng ta hàng trăm ngàn, thậm chí hàng triệu năm ánh sáng.

    100 Greatest Discoveriesphim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt