suitcase/ˈsuːt.keɪs/noun
Danh từ chỉ vali, dùng để đựng đồ khi đi du lịch.
a case for carrying clothes
I packed my suitcase for the trip.
Mình đóng gói va li cho chuyến đi.
Câu thoại thật có chữ “suitcase”
Final suitcase.
Hành lý cuối cùng này
ADLEYS 5th BiRTHDAY!! the ultimate 24 HOUR surprise! playground park, swimming pool, and ping pong! - Tập 1 — chương trình TV
Is that what's in the suitcase?
Trong cái va li là thứ đó à?
Hopscotch (1980) — phim
My phone set onto airplane, a suitcase full of folded clothes.
Điện thoại bật chế độ máy bay, va li xếp đầy quần áo.
Patrick Jørgensen - I'm Dreaming — bài hát