cliff/klɪf/noun
Danh từ chỉ vách đá dốc đứng ven biển.
a high steep rock face, often by the sea
They stood at the edge of the cliff, watching the waves.
Họ đứng ở rìa vách đá, nhìn sóng vỗ.
Câu thoại thật có chữ “cliff”
Look at this cliff.
Hãy nhìn vách đá này kìa
Italy's Amalfi Coast - Tập 1 — chương trình TV
Well, just the Cliff Notes would be fine.
Ừ thì, bản tóm tắt thôi cũng được.
A crying shame is a Busload of lawyers gone over a cliff...
Chuyện đáng khóc là một xe buýt đầy luật sư lao xuống vực...
The Great Fight (2011) — phim