athlete/ˈæθ.liːt/noun
Danh từ chỉ vận động viên hoặc người chơi thể thao.
a person who competes in sports
He is a professional athlete.
Anh ấy là một vận động viên chuyên nghiệp.
Câu thoại thật có chữ “athlete”
I'm an athlete.
Tôi là một vận động viên.
You have to almost become like an athlete.
Bạn phải gần như trở thành một vận động viên
7 Rich People’s Habits That Will Change Your Life - Tập 1 — chương trình TV
Am I an athlete? No, I am not an athlete.
Mình có phải vận động viên không? Không, mình không phải.