errand/ˈer.ənd/noun
Danh từ chỉ công việc lặt vặt, như mua sắm hoặc giao hàng nhỏ.
a short trip for a small task
I’m running errands for my mom today.
Hôm nay tôi làm việc vặt giúp mẹ.
Câu thoại thật có chữ “errand”
I got me a errand to do.
Tôi có việc phải đi.
The Dollmaker (1984) — phim
a quick errand. Or like I said,
một việc vặt nhanh chóng. Hoặc như tôi đã nói,
How To Look Elegant At Home - Tập 1 — chương trình TV