dress/dres/noun
Danh từ chỉ váy hoặc trang phục mặc hàng ngày.
a piece of clothing for women or girls
She wore a red dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ đến bữa tiệc.
Câu thoại thật có chữ “dress”
The dress?
Cái váy á?
Swinging with the Finkels — phim
Dress number two.
Chiếc váy thứ hai.
Come WEDDING DRESS Shopping With Me - Tập 1 — chương trình TV
Dress number three.
Chiếc váy thứ ba.
Come WEDDING DRESS Shopping With Me - Tập 1 — chương trình TV