Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

váy” tiếng Anh là gì?

váy” trong tiếng Anh là dress, skirt /dres/.

Trang này lấy ví dụ từ 575 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

váy” tiếng Anh là gì?

dress/dres/noun

Danh từ chỉ váy hoặc trang phục mặc hàng ngày.

a piece of clothing for women or girls

She wore a red dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ đến bữa tiệc.

Câu thoại thật có chữ “dress

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

skirt/skɜːrt/noun

Danh từ chỉ váy nữ hoặc phần rìa.

a garment worn around the waist

She wore a long skirt to the event.

Cô ấy mặc một chiếc váy dài đến sự kiện.

Câu thoại thật có chữ “skirt

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary

vẫy” tiếng Anh là gì?

flap/flæp/verb

Động từ vỗ hoặc đập cánh, như chim hoặc vật thể chuyển động nhanh.

to move up and down or back and forth

The bird flapped its wings and flew away.

Con chim vẫy cánh và bay đi.

Câu thoại thật có chữ “flap

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate

vây” tiếng Anh là gì?

fin/fɪn/noun

Danh từ chỉ vây cá hoặc bộ phận bơi.

a thin, flat part on the body of a fish that helps it swim

The shark’s fin appeared above the water.

Vây cá mập hiện lên trên mặt nước.

Câu thoại thật có chữ “fin

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt