one-way/ˌwʌnˈweɪ/adjective
Danh từ chỉ vé chỉ đi một lượt.
a journey to a place without a return
She booked a one-way flight to Canada.
Cô ấy đặt vé máy bay một chiều đến Canada.
Câu thoại thật có chữ “one-way”
Inserting the enzyme is a one-way process.
Đưa enzyme vào là một quá trình một chiều.
Since we got dropped off by a Grab, we're just going to take the one-way because that'll get us a little bit closer into town.
Vì chúng mình được Grab đưa đến nên chúng mình sẽ đi đường một chiều vì nó sẽ đưa chúng mình đến gần thị trấn hơn một chút.
Da Lat is Our FAVORITE City?! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV
This is a one-way mirror and I can't see through it,
Đây là gương một chiều và tôi không thể nhìn xuyên qua nó,
I Spent 50 Hours In Solitary Confinement - Tập 1 — chương trình TV