cleaning/ˈkliːnɪŋ/noun
Danh từ chỉ hành động dọn dẹp, lau chùi.
the act of making something clean, especially a room or house
Saturday is our cleaning day.
Thứ bảy là ngày lau dọn của chúng tôi.
Câu thoại thật có chữ “cleaning”
Christy is cleaning her desk.
Christy đang lau bàn làm việc.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
Well, you'll be cleaning it up.
Rồi anh sẽ phải dọn đấy.
Balloon Boy | Aeon — phim
I thought it was cleaning the oven.
Tôi nghĩ là cọ lò nướng.
Who Does the Housework? — bài học