example/ɪɡˈzæmpəl/noun
Danh từ chỉ ví dụ hoặc trường hợp minh họa.
something used to show what other things are like
This is a good example of teamwork.
Đây là một ví dụ hay về làm việc nhóm.
Câu thoại thật có chữ “example”
So for example.
Ví dụ như.
10 Business English Expressions You Need To Know | Vocabulary - Tập 1 — chương trình TV
Here's a great example.
Đây là một ví dụ tuyệt vời.
Improve your Vocabulary: Stop saying I KNOW! - Tập 1 — chương trình TV
Membrane Structure, for example.
Cấu trúc màng chẳng hạn.
My Favourite Note-Taking App for Students - Notion (2020) - Tập 1 — chương trình TV