virus/ˈvaɪrəs/noun
Danh từ chỉ vi rút hoặc tác nhân gây bệnh.
a small organism that causes disease
He caught a virus at school.
Anh ấy bị nhiễm vi-rút ở trường học.
Câu thoại thật có chữ “virus”
It wasn't a virus.
Đó không phải vi rút.
Noël Noël — phim
Is the virus gone?
Virus hết rồi à?
Apparently, they started an anti-microbial and anti-virus coding service for restaurants as well.
Rõ ràng, họ bắt đầu một dịch vụ mã hóa chống vi khuẩn và vi-rút cho các nhà hàng.
Day in the Life of a Japanese Panko Factory Owner - Tập 1 — chương trình TV