meatball/ˈmiːt.bɔːl/noun
Danh từ chỉ viên thịt, làm từ thịt băm, thường dùng trong món Ý.
a ball of ground meat
I made meatballs for dinner.
Mình làm viên thịt cho bữa tối.
Câu thoại thật có chữ “meatball”
You can do mixed meats, roast pork, chicken, meatball, tuna, barbecue pork and omelette.
Mình có thể chọn các món thịt hỗn hợp, thịt heo quay, thịt gà, thịt viên, cá ngừ, thịt heo nướng vỉ và trứng tráng.
Ho Chi Minh City (Saigon) to Da Lat! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV
- Get the meatball in, now!
- Thả viên thịt vào, ngay!
I personally really like a crab meatball
Cá nhân mình rất thích thịt cua viên
Bun Bo Hue - Must Try Noodle Soup When You're in Vietnam - Tập 1 — chương trình TV