crust/krʌst/noun
Danh từ chỉ vỏ bánh hoặc lớp bề mặt.
the hard outer part of something, like bread or earth
He prefers pizza with a crispy crust.
Anh ấy thích pizza có vỏ giòn.
Câu thoại thật có chữ “crust”
Look at that crust.
Nhìn phần vỏ này.
5-Minute Vs. 50-Minute Vs. 5-Hour Steak • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Ooh, look at that crust!
Ôi, nhìn lớp vỏ đó kìa!
5-Minute Vs. 50-Minute Vs. 5-Hour Steak • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Like a nice, thick crust.
Giống như một lớp vỏ dày, đẹp.
1 Minute Vs. 1 Hour Vs. 1 Day Noodles • Tasty - Tập 1 — chương trình TV