innocuous/ˌɪˈnɑːkjuːəs/adjective
Tính từ chỉ sự vô hại, không gây tổn thương.
not harmful or offensive
His comment was completely innocuous.
Bình luận của anh ấy hoàn toàn vô hại.
Câu thoại thật có chữ “innocuous”
Innocuous as it looks today,
Có vẻ ngoài vô hại ngày nay,
Italy's Amalfi Coast - Tập 1 — chương trình TV