conflagration/ˌkɑːnfləˈɡreɪʃən/noun
a large and destructive fire
The forest was destroyed by a massive conflagration.
Khu rừng bị thiêu rụi bởi một trận hỏa hoạn lớn.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“vụ cháy lớn” trong tiếng Anh là conflagration /ˌkɑːnfləˈɡreɪʃən/.
a large and destructive fire
The forest was destroyed by a massive conflagration.
Khu rừng bị thiêu rụi bởi một trận hỏa hoạn lớn.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt