wreck/rek/noun
Danh từ chỉ xác tàu, xe hỏng hoặc động từ phá hủy hoàn toàn.
a destroyed object or to destroy
The storm left the ship a wreck.
Cơn bão khiến con tàu thành tàn tích.
Câu thoại thật có chữ “wreck”
A train wreck. Okay.
Tai nạn tàu hoả. Được thôi.
Just literally wreck this journal.
Nó chính là phá hủy tạp chí này theo đúng nghĩa đen.
11 Ways to Fill Your Notebooks - Tập 1 — chương trình TV
It's kind of a train wreck.
Nó kiểu như một vụ tai nạn tàu hoả.