harvest/ˈhɑːrvɪst/noun
Danh từ chỉ vụ thu hoạch nông sản.
the process of gathering crops
Farmers work hard during the rice harvest.
Nông dân làm việc chăm chỉ trong vụ thu hoạch lúa.
Câu thoại thật có chữ “harvest”
I can harvest.
Tôi biết thu hoạch.
Prospect (2018) — phim
I'm here to harvest.
Tôi tới để thu hoạch.
Prospect (2018) — phim
For a good blueberry harvest.
Để có một vụ thu hoạch việt quất bội thu.
Swedish Forest life | In the Land of my Ancestors - Tập 1 — chương trình TV