garden/ˈɡɑːrdən/noun
Danh từ chỉ khu vườn hoặc nơi trồng cây.
a piece of land for growing plants and flowers
She grows vegetables in her garden.
Cô ấy trồng rau trong khu vườn của mình.
Câu thoại thật có chữ “garden”
A garden?
Vườn à?
The Dollmaker (1984) — phim
Uh-- House and Garden.
Ờ-- Nhà và Vườn.
Swinging with the Finkels — phim
Olive Garden. -Yeah, very excited.
Olive Garden. | -Ừ, háo hức quá.
Post Malone Takes Jimmy Fallon to Olive Garden - Tập 1 — chương trình TV