kingdom/ˈkɪŋdəm/noun
Danh từ chỉ vương quốc hoặc lãnh thổ.
a country ruled by a king or queen
They dreamed of living in a magical kingdom.
Họ mơ về việc sống trong một vương quốc kỳ diệu.
Câu thoại thật có chữ “kingdom”
America, the United Kingdom.
Mỹ, Vương quốc Anh.
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - Elisha (2) from Singapore - Tập 1 — chương trình TV
Step two, order the kingdom.
Bước hai, sắp xếp vương quốc của bạn.
8 steps to unf*** your life - Tập 1 — chương trình TV
Meanest old bastard in Kingdom County.
Lão già khốn nạn nhất hạt Kingdom.
Northern Borders — phim