flush/flʌʃ/verb
Động từ chỉ hành động xả nước hoặc đỏ mặt.
to clean with a rush of water
Don’t forget to flush the toilet!
Đừng quên xả nước bồn cầu!
Câu thoại thật có chữ “flush”
Go home and flush your toilet.
Về nhà và xả nước toilet của bạn.
Press This Button To Win 100,000 DOLLA! - Tập 1 — chương trình TV
Also, I forgot to flush the toilet.
Ngoài ra, tôi quên xả nước trong nhà vệ sinh.
I Spent 50 Hours In Solitary Confinement - Tập 1 — chương trình TV
Wet wipes. Never flush a wet wipe.
Khăn ướt. Đừng bao giờ xả khăn ướt.
Go Jetters: Help the Planet — phim