Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

xa” tiếng Anh là gì?

xa” trong tiếng Anh là away, far, distant /əˈweɪ/.

Trang này lấy ví dụ từ 3.426 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

away/əˈweɪ/adverb

Trạng từ chỉ hướng đi xa hoặc rời khỏi nơi nào.

at a distance from a place or person

She walked away without saying a word.

Cô ấy đã bước đi xa mà không nói lời nào.

Câu thoại thật có chữ “away

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

far/fɑːr/adjective

Tính từ chỉ khoảng cách dài.

at a great distance

The station is not far from here.

Nhà ga không xa chỗ này.

Câu thoại thật có chữ “far

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim

distant/ˈdɪs.tənt/adjective

Tính từ chỉ xa xôi hoặc ở khoảng cách lớn.

far away in space or time

They could see a distant mountain range.

Họ có thể nhìn thấy một dãy núi ở xa.

Câu thoại thật có chữ “distant

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt