urine test/ˈjɜːrən test/noun
Danh từ chỉ xét nghiệm nước tiểu y học.
a medical test that analyzes a sample of urine
The urine test showed signs of infection.
Xét nghiệm nước tiểu cho thấy dấu hiệu nhiễm trùng.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“xét nghiệm nước tiểu” trong tiếng Anh là urine test /ˈjɜːrən test/.
Danh từ chỉ xét nghiệm nước tiểu y học.
a medical test that analyzes a sample of urine
The urine test showed signs of infection.
Xét nghiệm nước tiểu cho thấy dấu hiệu nhiễm trùng.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt