appease/əˈpiːz/verb
Động từ chỉ hành động làm dịu, xoa dịu.
to calm or satisfy
He tried to appease her with an apology.
Anh ấy cố xoa dịu cô bằng một lời xin lỗi.
Câu thoại thật có chữ “appease”
try to appease him,
cố xoa dịu hắn,
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“xoa dịu” trong tiếng Anh là appease, assuage, mollify, placate, propitiate /əˈpiːz/.
Trang này lấy ví dụ từ 1 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.
Động từ chỉ hành động làm dịu, xoa dịu.
to calm or satisfy
He tried to appease her with an apology.
Anh ấy cố xoa dịu cô bằng một lời xin lỗi.
Câu thoại thật có chữ “appease”
try to appease him,
cố xoa dịu hắn,
Động từ chỉ hành động xoa dịu, làm nhẹ.
to make an unpleasant feeling less intense
He tried to assuage her fears with kind words.
Anh ấy cố xoa dịu nỗi sợ hãi của cô ấy bằng những lời nói tử tế.
Động từ chỉ hành động xoa dịu, làm dịu.
to calm someone who is angry or upset
He tried to mollify the angry customer with a refund.
Anh ấy cố xoa dịu khách hàng giận dữ bằng cách hoàn tiền.
Động từ chỉ hành động xoa dịu, làm hài lòng.
to make someone less angry or upset
She tried to placate the angry customer with a refund.
Cô ấy cố xoa dịu khách hàng giận dữ bằng cách hoàn tiền.
Động từ chỉ hành động xoa dịu, làm hài lòng.
to please someone and make them feel less angry
They offered gifts to propitiate the angry gods.
Họ dâng lễ vật để xoa dịu các vị thần giận dữ.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt