appear/əˈpɪr/verb
Động từ chỉ hành động xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng.
to become visible or come into sight
A rainbow appeared after the rain.
Cầu vồng xuất hiện sau cơn mưa.
Câu thoại thật có chữ “appear”
Strength doesn't magically appear, bro.
Sức mạnh không tự dưng hiện ra đâu chị.
The Cockroach | Short Film — phim
You, appear just like a dream to me !
Anh xuất hiện như một giấc mơ đối với em
Miley Cyrus - When I Look At You — bài hát
So your ascendant is how you appear to others.
Vậy nên cung Mọc là hình ảnh của bạn trong mắt mọi người.
Astrology for Beginners: How to Read a Birth Chart - Tập 1 — chương trình TV