sausage/ˈsɔːsɪdʒ/noun
Danh từ chỉ xúc xích, thịt xay nhồi trong vỏ để nấu ăn.
a seasoned meat in a casing
I grilled sausages for lunch.
Mình nướng xúc xích cho bữa trưa.
Câu thoại thật có chữ “sausage”
Any more of that blood sausage left?
Còn miếng dồi tiết nào không?
This sausage is good. Too bad you're on a diet.
Cái dồi này ngon thật. Tiếc là cô đang ăn kiêng.
Basically, you take a giant sausage, and you cut it up.
Về cơ bản, bạn lấy một chiếc xúc xích khổng lồ và cắt nó ra.
I Made A Giant 3-Foot Pizza Slice - Tasty - Tập 1 — chương trình TV