deserve/dɪˈzɜːrv/verb
to be worthy of something, especially a reward or punishment
You deserve a break after all your hard work.
Bạn xứng đáng được nghỉ ngơi sau tất cả công sức bỏ ra.
Câu thoại thật có chữ “deserve”
They deserve a home.
Chúng xứng đáng có một mái nhà.
I Adopted EVERY Dog In A Dog Shelter - Tập 1 — chương trình TV
You deserve this pain.
Cô đáng phải chịu nỗi đau này.
I didn't deserve you.
Em không xứng với chị.
Crossed Over — phim