public health/ˌpʌb.lɪk ˈhelθ/noun
Danh từ chỉ lĩnh vực bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
the science of protecting and improving the health of communities
Vaccination is an important part of public health.
Tiêm phòng là một phần quan trọng của y tế công cộng.
Câu thoại thật có chữ “public health”
public health officials from MIT, Harvard, Yale, and the US
các quan chức y tế công cộng từ sở y tế MIT, Harvard, Yale và Hoa Kỳ
The Man Who Accidentally Killed The Most People In History - Tập 1 — chương trình TV