saddle/ˈsædəl/verb
Động từ giao phó hoặc đặt gánh nặng công việc lên ai đó.
a seat for a rider or to burden someone
They saddled him with all the work.
Họ giao hết việc cho anh ấy.
Câu thoại thật có chữ “saddle”
They're admiring your saddle.
Chúng đang trầm trồ cái yên cương của con.
Everybody Hates Chris — Chiếc áo ngực giấu kín của Tonya — phim
Lets saddle up and ride.
Lên yên và phi thôi.
Grizzly Rage (2007) — phim
That english saddle Popped her out.
Cái yên kiểu Anh bật cô ấy ra.
Wild Horse, Wild Ride (2011) — phim