Đang tải...
Bộ từ vựng bao gồm 3000 từ cơ bản nhất trong Tiếng Anh
Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ B1.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| serious | /ˈsɪə.ri.əs/ | nghiêm túc, nghiêm trọng |
| sensitive | /ˈsen.sɪ.tɪv/ | nhạy cảm |
| seat | /siːt/ | ghế, chỗ ngồi |
| yard | /jɑːd/ | sân, thước Anh |
| yeah | /jeə/ | vâng, ừ |
| yell | /jel/ | hét, la |
| yellow | /ˈjeləʊ/ | màu vàng |
| yesterday | /ˈjestədeɪ/ | hôm qua |
| yield | /jiːld/ | sản lượng, nhượng bộ |
| young | /jʌŋ/ | trẻ, trẻ tuổi |
| yours | /jɔːz/ | của bạn |
| youth | /juːθ/ | tuổi trẻ, thanh niên |
| zone | /zəʊn/ | khu vực, vùng |
| wood | /wʊd/ | gỗ |
| wooden | /ˈwʊdn/ | bằng gỗ |
| woods | /wʊdz/ | rừng, lùm cây |
| word | /wɜːd/ | từ, lời nói |
| worker | /ˈwɜːkə(r)/ | công nhân, người lao động |
| workplace | /ˈwɜːkpleɪs/ | nơi làm việc |
| workshop | /ˈwɜːkʃɒp/ | hội thảo, xưởng |
| worldwide | /ˈwɜːldwaɪd/ | toàn cầu, khắp thế giới |
| worry | /ˈwʌri/ | lo lắng, bận tâm |
| worth | /wɜːθ/ | giá trị, đáng giá |
| wound | /wuːnd/ | vết thương |
| wrap | /ræp/ | gói, bọc |
| writer | /ˈraɪtə(r)/ | nhà văn, tác giả |
| wrong | /rɒŋ/ | sai, không đúng |
| wind | /wɪnd/ | gió |
| window | /ˈwɪndəʊ/ | cửa sổ |
| wine | /waɪn/ | rượu vang |
| wing | /wɪŋ/ | cánh |
| winner | /ˈwɪnə(r)/ | người chiến thắng |
| winter | /ˈwɪntə(r)/ | mùa đông |
| wipe | /waɪp/ | lau, chùi |
| wire | /ˈwaɪə(r)/ | dây điện, dây cáp |
| wise | /waɪz/ | khôn ngoan, thông thái |
| wish | /wɪʃ/ | ước, mong muốn |
| withdraw | /wɪðˈdrɔː/ | rút tiền, rút lui |
| witness | /ˈwɪtnəs/ | nhân chứng, chứng kiến |
| woman | /ˈwʊmən/ | phụ nữ |
Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 2560 từ của bộ này.
Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.