Đang tải...
Các từ vựng trong phim giúp nghe nói như người bản xứ (Đang Cập Nhật..)
Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ B1.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| carrot | /ˈkærət/ | cà rốt, củ cà rốt |
| celeb | /səˈleb/ | người nổi tiếng, ngôi sao |
| chameleon | /kəˈmiːliən/ | tắc kè, con tắc kè |
| chill | /tʃɪl/ | thư giãn, lạnh |
| chipmunk | /ˈtʃɪpmʌŋk/ | sóc chuột, chuột sóc |
| adorable | /əˈdɔːrəbl/ | đáng yêu, dễ thương |
| adversary | /ˈædvəsəri/ | đối thủ, kẻ thù |
| almond | /ˈɑːmənd/ | hạt hạnh nhân, quả hạnh |
| apologize | /əˈpɒlədʒaɪz/ | xin lỗi, tạ lỗi |
| apprentice | /əˈprentɪs/ | người học việc, tập sự |
| awesome | /ˈɔːsəm/ | tuyệt vời, kinh ngạc |
| backbone | /ˈbækbəʊn/ | xương sống, trụ cột |
| backup | /ˈbækʌp/ | bản sao lưu, hỗ trợ |
| bamboozle | /bæmˈbuːzl/ | lừa gạt, đánh lừa |
| beginner | /bɪˈɡɪnə(r)/ | người mới bắt đầu, sơ cấp |
| belly | /ˈbeli/ | bụng, phần bụng |
| besides | /bɪˈsaɪdz/ | bên cạnh, ngoài ra |
| betray | /bɪˈtreɪ/ | phản bội, lừa dối |
| blam | /blæm/ | tiếng nổ, cú đánh mạnh |
| bland | /blænd/ | nhạt nhẽo, vô vị |
| blatant | /ˈbleɪtənt/ | rõ ràng, trắng trợn |
| blush | /blʌʃ/ | đỏ mặt, xấu hổ |
| boar | /bɔː(r)/ | lợn đực, lợn rừng |
| bow | /baʊ/ | cúi chào, cái nơ |
| bravery | /ˈbreɪvəri/ | sự dũng cảm, lòng can đảm |
| bride | /braɪd/ | cô dâu, nàng dâu |
| broom | /bruːm/ | cái chổi, chổi quét |
| broth | /brɒθ/ | nước dùng, nước luộc |
| bull | /bʊl/ | bò đực, con bò tót |
| cage | /keɪdʒ/ | cái lồng, chuồng |
| cannonball | /ˈkænənbɔːl/ | đạn đại bác, quả pháo |
| cantankerous | /kænˈtæŋkərəs/ | cáu kỉnh, khó chịu |
| spy | /spaɪ/ | gián điệp, do thám |
| strain | /streɪn/ | áp lực, căng thẳng |
| stunning | /ˈstʌnɪŋ/ | tuyệt đẹp, ấn tượng |
| toothless | /ˈtuːθləs/ | không răng, vô hại |
| towel | /ˈtaʊəl/ | khăn tắm, khăn lau |
| trashy | /ˈtræʃi/ | kém chất lượng, rẻ tiền |
| tweezer | /ˈtwiːzər/ | nhíp, kẹp nhỏ |
| twister | /ˈtwɪstər/ | lốc xoáy, cơn bão |
Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 1063 từ của bộ này.
Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.