Đang tải...
Từ vựng báo chí và học thuật, để đọc tin tiếng Anh mà không phải đoán nghĩa.
3000 Từ Vựng Trong Tin Tức gồm 4995 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
Mỗi mục từ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ít nhất một câu ví dụ. Câu ví dụ là phần quan trọng hơn vẻ ngoài của nó: biết nghĩa của một từ không cho bạn biết từ đó đứng ở đâu trong câu và đi cùng những từ nào, mà đó mới là thứ quyết định bạn có dùng được nó hay không.
Tiến độ được ghi theo tài khoản, nên bạn dừng giữa chừng rồi quay lại hôm sau vẫn đúng chỗ cũ, và đồng bộ giữa website với tiện ích trình duyệt.
Với 4995 từ và nhịp 20 từ mới mỗi ngày, bạn học hết bộ này trong khoảng 8 tháng. Con số đó chỉ tính phần gặp từ lần đầu - phần quyết định bạn có giữ được chúng hay không nằm ở những lần ôn sau đó.
Trí nhớ về một từ mới suy giảm nhanh trong vài ngày đầu rồi chậm dần. Ôn lại ngay khi vừa học gần như không thêm được gì vì từ vẫn còn nguyên trong đầu; ôn quá muộn thì phải học lại từ đầu. Thuật toán lặp lại ngắt quãng ghi lại mức độ bạn nhớ từng từ rồi tính ngày đưa nó quay lại đúng lúc bạn sắp quên - chính nỗ lực nhớ ra ấy mới là thứ khắc từ vào trí nhớ dài hạn.
Hệ quả thực tế là mỗi buổi học gồm phần lớn những từ đang chông chênh chứ không phải những từ đã thuộc. Ngoài ra bạn có thể bật chế độ nghe audio để tận dụng lúc đi lại hay nấu ăn - phần nghe giữ cho từ đã học không rơi mất, còn phần ôn chủ động mới là chỗ từ được khắc lại, nên dùng cả hai sẽ hiệu quả hơn chỉ dùng một.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| like | /laɪk/ | thích, giống |
| out | /aʊt/ | ra ngoài |
| time | /taɪm/ | thời gian |
| get | /ɡet/ | lấy, trở nên |
| new | /nuː/ | mới |
| also | /ˈɔːlsoʊ/ | cũng |
| other | /ˈʌðər/ | khác |
| only | /ˈoʊnli/ | chỉ |
| first | /fɜːrst/ | đầu tiên |
| see | /siː/ | nhìn, thấy |
| make | /meɪk/ | làm |
| think | /θɪŋk/ | nghĩ |
| then | /ðen/ | sau đó |
| go | /ɡoʊ/ | đi |
| well | /wel/ | tốt, khỏe |
| way | /weɪ/ | cách, con đường |
| where | /wer/ | ở đâu |
| need | /niːd/ | cần |
| here | /hɪr/ | ở đây |
| to | /tuː/ | đến |
| why | /waɪ/ | tại sao |
| off | /ɔːf/ | tắt, ra khỏi |
| take | /teɪk/ | lấy, đưa |
| still | /stɪl/ | vẫn, tĩnh |
| say | /seɪ/ | nói |
| love | /lʌv/ | yêu |
| look | /lʊk/ | nhìn, vẻ ngoài |
| home | /hoʊm/ | nhà |
| state | /steɪt/ | nêu, bang |
| in | /ɪn/ | trong |
| find | /faɪnd/ | tìm thấy |
| help | /help/ | giúp |
| high | /haɪ/ | cao, lớn |
| old | /oʊld/ | già, cũ |
| of | /ʌv/ | của |
| own | /oʊn/ | sở hữu |
| give | /ɡɪv/ | cho |
| next | /nekst/ | tiếp theo |
| show | /ʃoʊ/ | hiển thị, chương trình |
| feel | /fiːl/ | cảm thấy |
| house | /haʊs/ | nhà |
| big | /bɪɡ/ | lớn |
| ever | /ˈevər/ | từng |
| family | /ˈfæməli/ | gia đình |
| keep | /kiːp/ | giữ |
| number | /ˈnʌmbər/ | số, số lượng |
| name | /neɪm/ | tên, đặt tên |
| play | /pleɪ/ | chơi, diễn |
| let | /let/ | để |
| set | /set/ | đặt, thiết lập |
| different | /ˈdɪfərənt/ | khác nhau |
| government | /ˈɡʌvərmənt/ | chính phủ |
| start | /stɑːrt/ | bắt đầu |
| system | /ˈsɪstəm/ | hệ thống |
| care | /ker/ | chăm sóc, quan tâm |
| week | /wiːk/ | tuần |
| person | /ˈpɜːrsən/ | người |
| change | /tʃeɪndʒ/ | thay đổi |
| point | /pɔɪnt/ | điểm, chỉ |
| read | /riːd/ | đọc |
| live | /laɪv/ | sống, trực tiếp |
| mean | /miːn/ | nghĩa, có ý định |
| tell | /tel/ | nói, kể |
| support | /səˈpɔːrt/ | hỗ trợ, ủng hộ |
| music | /ˈmjuːzɪk/ | âm nhạc |
| stop | /stɑːp/ | dừng, ngừng |
| water | /ˈwɔːtər/ | nước |
| call | /kɔːl/ | gọi |
| for | /fɔːr/ | cho |
| head | /hed/ | đầu, dẫn đầu |
| white | /waɪt/ | màu trắng |
| try | /traɪ/ | thử |
| order | /ˈɔːrdər/ | đặt hàng, trật tự |
| run | /rʌn/ | chạy, vận hành |
| American | /əˈmerɪkən/ | người Mỹ, thuộc về Mỹ |
| later | /ˈleɪtər/ | sau này |
| line | /laɪn/ | dòng, đường |
| thank | /θæŋk/ | cảm ơn |
| country | /ˈkʌn.tri/ | quốc gia, nông thôn |
| war | /wɔːr/ | chiến tranh |
| it | /ɪt/ | nó |
| face | /feɪs/ | khuôn mặt, đối mặt |
| president | /ˈprezədent/ | tổng thống, chủ tịch |
| hope | /hoʊp/ | hy vọng |
| news | /nuːz/ | tin tức |
| video | /ˈvɪdioʊ/ | video, đoạn phim |
| social | /ˈsoʊʃəl/ | xã hội, giao tiếp |
| talk | /tɔːk/ | nói chuyện, trò chuyện |
| on | /ɑːn/ | trên |
| hand | /hænd/ | tay, đưa |
| level | /ˈlevəl/ | mức độ, cấp độ |
| mind | /maɪnd/ | tâm trí, ý kiến |
| control | /kənˈtroʊl/ | kiểm soát |
| death | /deθ/ | cái chết |
| office | /ˈɔːfɪs/ | văn phòng |
| south | /saʊθ/ | phía nam |
| pay | /peɪ/ | trả tiền, thanh toán |
| win | /wɪn/ | thắng |
| remember | /rɪˈmem.bər/ | nhớ |
| air | /er/ | không khí, không trung |
| friend | /frend/ | bạn |
| hit | /hɪt/ | đánh, va chạm |
| close | /kloʊs/ | đóng, gần |
| question | /ˈkwes.tʃən/ | câu hỏi |
| with | /wɪð/ | với |
| move | /muːv/ | di chuyển, chuyển nhà |
| cause | /kɑːz/ | nguyên nhân, gây ra |
| wait | /weɪt/ | chờ, đợi |
| watch | /wɑːtʃ/ | xem, theo dõi |
| late | /leɪt/ | muộn |
| leave | /liːv/ | rời đi |
| future | /ˈfjuːtʃər/ | tương lai |
| light | /laɪt/ | ánh sáng, nhẹ |
| short | /ʃɔːrt/ | ngắn |
| stay | /steɪ/ | ở lại, lưu lại |
| this | /ðɪs/ | này |
| turn | /tɜːrn/ | lượt, xoay |
| deal | /diːl/ | thỏa thuận, xử lý |
| report | /riˈpɔːrt/ | báo cáo |
| soon | /suːn/ | sớm, chẳng bao lâu |
| buy | /baɪ/ | mua |
| check | /tʃek/ | kiểm tra, séc |
| form | /fɔːrm/ | hình thức, biểu mẫu |
| heart | /hɑːrt/ | trái tim |
| fire | /ˈfaɪər/ | lửa, cháy |
| major | /ˈmeɪdʒər/ | chính, chuyên ngành |
| media | /ˈmiːdiə/ | truyền thông |
| phone | /foʊn/ | điện thoại |
| act | /ækt/ | hành động, diễn xuất |
| art | /ɑːrt/ | nghệ thuật |
| market | /ˈmɑːrkɪt/ | chợ, thị trường |
| plan | /plæn/ | kế hoạch |
| political | /pəˈlɪtɪkəl/ | thuộc chính trị |
| available | /əˈveɪləbəl/ | có sẵn |
| education | /ˌedʒəˈkeɪʃən/ | giáo dục |
| final | /ˈfaɪnəl/ | cuối cùng |
| former | /ˈfɔːrmər/ | cựu, trước đây |
| son | /sʌn/ | con trai |
| bring | /brɪŋ/ | mang |
| experience | /ɪkˈspɪriəns/ | kinh nghiệm, trải nghiệm |
| program | /ˈproʊɡræm/ | chương trình |
| as | /æz/ | như, với tư cách |
| current | /ˈkɜːrənt/ | hiện tại, dòng chảy |
| college | /ˈkɑːlɪdʒ/ | cao đẳng |
| meet | /miːt/ | gặp |
| study | /ˈstʌdi/ | học, nghiên cứu |
| chance | /tʃæns/ | cơ hội, may mắn |
| clear | /klɪr/ | rõ ràng, trong sạch |
| outside | /ˌaʊtˈsaɪd/ | bên ngoài |
| instead | /ɪnˈsted/ | thay vì |
| moment | /ˈmoʊmənt/ | khoảnh khắc |
| cost | /kɑːst/ | chi phí |
| field | /fiːld/ | lĩnh vực, cánh đồng |
| process | /ˈprɑːses/ | quy trình, xử lý |
| main | /meɪn/ | chính |
| mother | /ˈmʌðər/ | mẹ |
| town | /taʊn/ | thị trấn, thành phố |
| cut | /kʌt/ | cắt, giảm |
| term | /tɜːrm/ | thuật ngữ, kỳ hạn |
| hear | /hɪr/ | nghe |
| energy | /ˈenərdʒi/ | năng lượng |
| fight | /faɪt/ | đánh nhau |
| force | /fɔːrs/ | lực, ép buộc |
| issue | /ˈɪʃuː/ | vấn đề, phát hành |
| rest | /rest/ | nghỉ ngơi, còn lại |
| space | /speɪs/ | không gian, khoảng trống |
| land | /lænd/ | đất, hạ cánh |
| date | /deɪt/ | ngày, hẹn hò |
| miss | /mɪs/ | nhớ, bỏ lỡ |
| project | /ˈprɑːdʒekt/ | dự án |
| shot | /ʃɑːt/ | phát súng, cú đánh |
| site | /saɪt/ | địa điểm, trang web |
| sex | /seks/ | giới tính, tình dục |
| especially | /əˈspeʃli/ | đặc biệt |
| similar | /ˈsɪmələr/ | tương tự |
| account | /əˈkaʊnt/ | tài khoản, báo cáo |
| include | /ɪnˈkluːd/ | bao gồm |
| position | /pəˈzɪʃən/ | vị trí |
| period | /ˈpɪriəd/ | kỳ, khoảng thời gian |
| record | /rɪˈkɔːrd/ | ghi lại, hồ sơ |
| total | /ˈtoʊtəl/ | tổng cộng, toàn bộ |
| at | /æt/ | tại |
| lead | /liːd/ | dẫn dắt, chì |
| common | /ˈkɑːmən/ | phổ biến, chung |
| film | /fɪlm/ | phim |
| likely | /ˈlaɪkli/ | có khả năng |
| military | /ˈmɪləteri/ | quân sự |
| security | /sɪˈkjʊrəti/ | an ninh |
| share | /ʃer/ | chia sẻ |
| hold | /hoʊld/ | giữ |
| he | /hiː/ | anh ấy |
| perfect | /pərˈfekt/ | hoàn hảo |
| test | /test/ | bài kiểm tra, thử nghiệm |
| sense | /sens/ | giác quan, ý nghĩa |
| center | /ˈsen.tər/ | trung tâm |
| couple | /ˈkʌp.əl/ | cặp đôi, vài |
| dead | /ded/ | chết |
| happen | /ˈhæpən/ | xảy ra |
| industry | /ˈɪndəstri/ | ngành công nghiệp |
| online | /ˈɔːnlaɪn/ | trực tuyến |
Bảng trên hiển thị từ 1 đến 200 trong tổng số 4995 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.