Đang tải...
Các từ vựng chuyên học thuật cho viết báo giúp đọc tin tức Tiếng Anh
Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ B1.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| separate | /ˈsepəreɪt/ | tách biệt, chia ra |
| organize | /ˈɔːɡənaɪz/ | sắp xếp, tổ chức |
| budge | /bʌdʒ/ | nhúc nhích, di chuyển |
| send | /send/ | gửi, chuyển đi |
| notify | /ˈnəʊtɪfaɪ/ | thông báo, báo tin |
| rescue | /ˈreskjuː/ | cứu hộ, giải cứu |
| autopsy | /ˈɔːtɒpsi/ | khám nghiệm tử thi, mổ xác |
| bleed | /bliːd/ | chảy máu, đổ máu |
| dedicate | /ˈdedɪkeɪt/ | cống hiến, dành riêng |
| depart | /dɪˈpɑːt/ | khởi hành, rời đi |
| mourn | /mɔːn/ | thương tiếc, để tang |
| premiere | /ˈpremieər/ | buổi công chiếu, ra mắt |
| tribute | /ˈtrɪbjuːt/ | lời tri ân, sự tôn vinh |
| tune | /tjuːn/ | giai điệu, bài hát |
| sell | /sel/ | bán, tiêu thụ |
| articulate | /ɑːˈtɪkjəleɪt/ | nói rõ ràng, diễn đạt |
| serious | /ˈsɪə.ri.əs/ | nghiêm túc, nghiêm trọng |
| goodbye | /ˌɡʊdˈbaɪ/ | tạm biệt |
| fell | /fel/ | ngã, rơi |
| expertise | /ˌek.spɜːˈtiːz/ | chuyên môn, kỹ năng |
| departure | /dɪˈpɑː.tʃər/ | khởi hành, sự rời đi |
| dad | /dæd/ | bố, cha |
| compassionate | /kəmˈpæʃ.ən.ət/ | trắc ẩn, thông cảm |
| balcony | /ˈbæl.kə.ni/ | ban công |
| attendee | /ə.tenˈdiː/ | người tham dự |
| mentor | /ˈmen.tɔːr/ | người cố vấn |
| fan | /fæn/ | người hâm mộ, quạt |
| boy | /bɔɪ/ | con trai, cậu bé |
| vocal | /ˈvəʊ.kəl/ | giọng nói, thanh nhạc |
| unexpected | /ˌʌn.ɪkˈspek.tɪd/ | bất ngờ, không mong đợi |
| toxicology | /ˌtɒk.sɪˈkɒl.ə.dʒi/ | độc chất học |
| supportive | /səˈpɔː.tɪv/ | ủng hộ, hỗ trợ |
| son | /sʌn/ | con trai |
| reportedly | /rɪˈpɔː.tɪd.li/ | được cho là, theo báo cáo |
| preliminary | /prɪˈlɪm.ɪ.nər.i/ | sơ bộ |
| pop | /pɒp/ | nhạc pop, bật |
| docudrama | /ˈdɒk.juˌdrɑː.mə/ | phim tài liệu kịch tính |
| fabricate | /ˈfæb.rɪ.keɪt/ | bịa đặt, chế tạo |
| fraud | /frɔːd/ | gian lận, lừa đảo |
| galvanize | /ˈɡæl.və.naɪz/ | kích động, thúc đẩy |
Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 837 từ của bộ này.
Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.