Đang tải...

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ẩm thực / Nấu ăn

Nguyên liệu, cách chế biến, mùi vị và dụng cụ bếp — dùng khi nấu ăn hoặc đọc công thức.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ẩm thực / Nấu ăn gồm 107 từ đi cùng nhau trong cùng một tình huống thực tế, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Học theo cụm như vậy dễ nhớ hơn học từ rời, vì mỗi từ được những từ còn lại nhắc lại.

Số từ vựng:
107
Ngôn ngữ:
tiếng Anh
Phân loại:
Chủ Đề

Mỗi từ trong bộ có những gì

Mỗi mục từ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ít nhất một câu ví dụ. Câu ví dụ là phần quan trọng hơn vẻ ngoài của nó: biết nghĩa của một từ không cho bạn biết từ đó đứng ở đâu trong câu và đi cùng những từ nào, mà đó mới là thứ quyết định bạn có dùng được nó hay không.

Tiến độ được ghi theo tài khoản, nên bạn dừng giữa chừng rồi quay lại hôm sau vẫn đúng chỗ cũ, và đồng bộ giữa website với tiện ích trình duyệt.

Học bộ Ẩm thực / Nấu ăn thế nào để nhớ lâu

Với 107 từ và nhịp 20 từ mới mỗi ngày, bạn học hết bộ này trong 6 ngày. Con số đó chỉ tính phần gặp từ lần đầu - phần quyết định bạn có giữ được chúng hay không nằm ở những lần ôn sau đó.

Trí nhớ về một từ mới suy giảm nhanh trong vài ngày đầu rồi chậm dần. Ôn lại ngay khi vừa học gần như không thêm được gì vì từ vẫn còn nguyên trong đầu; ôn quá muộn thì phải học lại từ đầu. Thuật toán lặp lại ngắt quãng ghi lại mức độ bạn nhớ từng từ rồi tính ngày đưa nó quay lại đúng lúc bạn sắp quên - chính nỗ lực nhớ ra ấy mới là thứ khắc từ vào trí nhớ dài hạn.

Hệ quả thực tế là mỗi buổi học gồm phần lớn những từ đang chông chênh chứ không phải những từ đã thuộc. Ngoài ra bạn có thể bật chế độ nghe audio để tận dụng lúc đi lại hay nấu ăn - phần nghe giữ cho từ đã học không rơi mất, còn phần ôn chủ động mới là chỗ từ được khắc lại, nên dùng cả hai sẽ hiệu quả hơn chỉ dùng một.

Danh sách từ vựng trong bộ Ẩm thực / Nấu ănBảng tra nhanh 107 từ — bản đầy đủ có lọc và phát âm ở đầu trang.

TừPhiên âm (Anh–Mỹ)Nghĩa tiếng Việt
drink/drɪŋk/uống, đồ uống
food/fuːd/thức ăn
dinner/ˈdɪn.ər/bữa tối
sweet/swiːt/ngọt, dễ thương
fish/fɪʃ/cá
serve/sɜːrv/phục vụ, giao bóng
taste/teɪst/vị, thưởng thức
lunch/lʌntʃ/bữa trưa
egg/eɡ/trứng
add/æd/thêm
knife/naɪf/con dao
fresh/freʃ/tươi
chicken/ˈtʃɪkɪn/gà
heat/hiːt/nhiệt
cook/kʊk/nấu ăn
kitchen/ˈkɪtʃən/nhà bếp
breakfast/ˈbrek.fəst/bữa sáng
cake/keɪk/bánh ngọt
mix/mɪks/trộn, kết hợp
oil/ɔɪl/dầu
cheese/tʃiːz/phô mai
meat/miːt/thịt
season/ˈsiː.zən/mùa
sugar/ˈʃʊɡ.ər/đường
milk/mɪlk/sữa
pizza/ˈpiːtsə/pizza
meal/miːl/bữa ăn
fry/fraɪ/chiên, rán
cutting board/ˈkʌtɪŋ bɔːrd/thớt
cookie/ˈkʊk.i/bánh quy
bake/beɪk/nướng
delicious/dɪˈlɪʃ.əs/ngon, hấp dẫn
sandwich/ˈsændwɪtʃ/bánh mì kẹp
pot/pɑːt/nồi
dish/dɪʃ/món ăn, đĩa
ice cream/ˈaɪs kriːm/kem
pour/pɔːr/đổ, rót
salt/sɔːlt/muối
chop/tʃɑːp/chặt, thái
butter/ˈbʌt.ər/bơ
chef/ʃef/đầu bếp
soup/suːp/súp, canh
pan/pæn/chảo
beef/biːf/thịt bò
slice/slaɪs/lát, cắt lát
bread/bred/bánh mì
recipe book/ˈresəpi bʊk/sách công thức nấu ăn
snack/snæk/đồ ăn vặt
rice/raɪs/gạo
salad/ˈsæl.əd/sa lát
dessert/dɪˈzɜːrt/món tráng miệng
pepper/ˈpepər/hạt tiêu
menu/ˈmenjuː/thực đơn
boil/bɔɪl/luộc, đun sôi
flavor/ˈfleɪvər/hương vị
steam/stiːm/hấp
grocery/ˈɡroʊsəri/hàng tạp hóa
stir/stɜːr/khuấy, làm xáo trộn
blend/blend/xay, trộn
recipe/ˈresəpi/công thức nấu ăn
raw/rɑː/sống, chưa nấu
oven/ˈʌvən/lò nướng
burnt/bɜːrnt/cháy
roast/roʊst/quay, nướng
ingredient/ɪnˈɡriːdiənt/thành phần
grill/ɡrɪl/nướng vỉ
fork/fɔːrk/nĩa
pork/pɔːrk/thịt lợn
bitter/ˈbɪtər/đắng
spoon/spuːn/thìa, muỗng
supper/ˈsʌpər/bữa tối nhẹ
peel/piːl/gọt vỏ
dice/daɪs/thái hạt lựu
tasty/ˈteɪsti/ngon, hấp dẫn
spicy/ˈspaɪ.si/cay
sour/ˈsaʊər/chua
microwave/ˈmaɪkroʊˌweɪv/lò vi sóng
pasta/ˈpɑːstə/mì Ý
ripe/raɪp/chín
flour/ˈflaʊər/bột mì
stove/stoʊv/bếp lò
salty/ˈsɔːlti/mặn
beverage/ˈbevərɪdʒ/đồ uống
supermarket/ˈsuːpərmɑːrkɪt/siêu thị
seafood/ˈsiːfuːd/hải sản
appetizer/ˈæpɪˌtaɪzər/món khai vị
cuisine/kwɪˈziːn/ẩm thực
whisk/wɪsk/đánh, khuấy
mince/mɪns/băm nhuyễn
simmer/ˈsɪmər/om, hầm
cookbook/ˈkʊkbʊk/sách dạy nấu ăn
marinate/ˈmerəneɪt/ướp
main course/meɪn kɔːrs/món chính
frying pan/ˈfraɪɪŋ pæn/chảo rán
ladle/ˈleɪdəl/muôi, vá
vegetables/ˈvedʒtəbəlz/rau củ
overcooked/ˌoʊvərˈkʊkt/chín quá
noodles/ˈnuːdəlz/mì
undercooked/əndərˈkʊkt/chưa chín
herbs/ɜːrbz/thảo dược, rau thơm
saute/soʊˈteɪ/xào
fruits/fruːts/trái cây
deep-fry/ˌdiːp ˈfraɪ/chiên ngập dầu
umami/uːˈmɑːmi/vị umami
spices/ˈspaɪsəz/gia vị
measuring cup/ˈmeʒərɪŋ kʌp/cốc đong
stir-fry/ˈstɜːr fraɪ/xào

Câu hỏi thường gặp

Bộ Ẩm thực / Nấu ăn có bao nhiêu từ vựng?
Bộ này hiện có 107 từ tiếng Anh. Danh sách được bổ sung dần nên con số có thể tăng theo thời gian.
Học hết bộ này mất bao lâu?
Với 20 từ mới mỗi ngày thì hết 6 ngày để đi qua lượt đầu. Nên giữ nhịp đều hằng ngày thay vì học dồn cuối tuần: lịch ôn tính theo ngày, nghỉ dài là số từ đến hạn dồn thành một đống khiến bạn dễ bỏ luôn.
Có cần học theo đúng thứ tự trong bộ không?
Không bắt buộc, nhưng nên. Từ trong bộ xếp theo mức độ thông dụng nên đi tuần tự đồng nghĩa với việc bạn luôn học những từ có xác suất gặp lại cao nhất trước.
Học xong rồi làm sao để không quên?
Không cần làm gì thêm ngoài việc mở lại phần ôn tập mỗi ngày - những từ đã học sẽ tự quay lại theo lịch giãn dần. Cách củng cố tốt nhất là gặp lại chúng ngoài đời: đọc, nghe nhạc hoặc xem phim có phụ đề song ngữ, nơi từ xuất hiện trong ngữ cảnh bạn không chờ đợi.

Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh. Bộ này nằm trong lộ trình luyện thi TOEIC.