Đang tải...
Bộ từ vựng tiếng Anh “Cảm xúc / Tính cách” trên Từ Vựng 123, gồm 71 từ kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ.
Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ B1.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| sensitive | /ˈsen.sɪ.tɪv/ | nhạy cảm |
| serious | /ˈsɪə.ri.əs/ | nghiêm túc, nghiêm trọng |
| polite | /pəˈlaɪt/ | lịch sự |
| brave | /breɪv/ | dũng cảm |
| loyal | /ˈlɔɪ.əl/ | trung thành |
| generous | /ˈdʒen.ər.əs/ | hào phóng |
| moody | /ˈmuː.di/ | tâm trạng, hay thay đổi |
| disappointed | /ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/ | thất vọng |
| worried | /ˈwʌr.id/ | lo lắng |
| hopeful | /ˈhəʊp.fəl/ | hy vọng, lạc quan |
| calm | /kɑːm/ | bình tĩnh |
| relaxed | /rɪˈlækst/ | thư giãn |
| shy | /ʃaɪ/ | nhút nhát |
| embarrassed | /ɪmˈbær.əst/ | xấu hổ |
| lonely | /ˈləʊn.li/ | cô đơn |
| ashamed | /əˈʃeɪmd/ | hổ thẹn |
| grateful | /ˈɡreɪt.fəl/ | biết ơn |
| frustrated | /ˈfrʌs.treɪ.tɪd/ | bực bội, thất vọng |
| extroverted | /ˈek.strə.vɜː.tɪd/ | hướng ngoại |
| pessimistic | /ˌpes.ɪˈmɪs.tɪk/ | bi quan |
| open-minded | /ˌəʊ.pənˈmaɪn.dɪd/ | cởi mở |
| closed-minded | /ˌkləʊzdˈmaɪn.dɪd/ | hẹp hòi |
| introverted | /ˈɪn.trə.vɜː.tɪd/ | hướng nội |
| humble | /ˈhʌm.bəl/ | khiêm tốn |
| ambitious | /æmˈbɪʃ.əs/ | tham vọng |
| dependable | /dɪˈpen.də.bəl/ | đáng tin cậy |
| forgiving | /fəˈɡɪv.ɪŋ/ | tha thứ |
| respectful | /rɪˈspekt.fəl/ | tôn trọng |
| sincere | /sɪnˈsɪər/ | chân thành |
| thoughtful | /ˈθɔːt.fəl/ | chu đáo, sâu sắc |
| optimistic | /ˌɒp.tɪˈmɪs.tɪk/ | lạc quan |
| stubborn | /ˈstʌb.ən/ | bướng bỉnh |
| greedy | /ˈɡriː.di/ | tham lam |
| rude | /ruːd/ | thô lỗ |
| arrogant | /ˈær.ə.ɡənt/ | kiêu ngạo |
| selfish | /ˈsel.fɪʃ/ | ích kỷ |
| caring | /ˈkeə.rɪŋ/ | chu đáo |
| gentle | /ˈdʒen.tl̩/ | nhẹ nhàng |
| cheerful | /ˈtʃɪə.fəl/ | vui vẻ |
| outgoing | /ˌaʊtˈɡəʊ.ɪŋ/ | hòa đồng |
Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 71 từ của bộ này.
Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.