Đang tải...
Cách gọi họ hàng, việc nhà và chuyện thường ngày — để kể về gia đình bằng tiếng Anh.
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình gồm 83 từ đi cùng nhau trong cùng một tình huống thực tế, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Học theo cụm như vậy dễ nhớ hơn học từ rời, vì mỗi từ được những từ còn lại nhắc lại.
Mỗi mục từ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ít nhất một câu ví dụ. Câu ví dụ là phần quan trọng hơn vẻ ngoài của nó: biết nghĩa của một từ không cho bạn biết từ đó đứng ở đâu trong câu và đi cùng những từ nào, mà đó mới là thứ quyết định bạn có dùng được nó hay không.
Tiến độ được ghi theo tài khoản, nên bạn dừng giữa chừng rồi quay lại hôm sau vẫn đúng chỗ cũ, và đồng bộ giữa website với tiện ích trình duyệt.
Với 83 từ và nhịp 20 từ mới mỗi ngày, bạn học hết bộ này trong 5 ngày. Con số đó chỉ tính phần gặp từ lần đầu - phần quyết định bạn có giữ được chúng hay không nằm ở những lần ôn sau đó.
Trí nhớ về một từ mới suy giảm nhanh trong vài ngày đầu rồi chậm dần. Ôn lại ngay khi vừa học gần như không thêm được gì vì từ vẫn còn nguyên trong đầu; ôn quá muộn thì phải học lại từ đầu. Thuật toán lặp lại ngắt quãng ghi lại mức độ bạn nhớ từng từ rồi tính ngày đưa nó quay lại đúng lúc bạn sắp quên - chính nỗ lực nhớ ra ấy mới là thứ khắc từ vào trí nhớ dài hạn.
Hệ quả thực tế là mỗi buổi học gồm phần lớn những từ đang chông chênh chứ không phải những từ đã thuộc. Ngoài ra bạn có thể bật chế độ nghe audio để tận dụng lúc đi lại hay nấu ăn - phần nghe giữ cho từ đã học không rơi mất, còn phần ôn chủ động mới là chỗ từ được khắc lại, nên dùng cả hai sẽ hiệu quả hơn chỉ dùng một.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| family | /ˈfæməli/ | gia đình |
| dad | /dæd/ | bố, cha |
| father | /ˈfɑːðər/ | bố |
| mom | /mɑːm/ | mẹ |
| son | /sʌn/ | con trai |
| brother | /ˈbrʌð.ər/ | anh trai, em trai |
| child | /tʃaɪld/ | trẻ em |
| wife | /waɪf/ | vợ |
| sister | /ˈsɪs.tər/ | chị, em gái |
| daughter | /ˈdɔː.tər/ | con gái |
| husband | /ˈhʌzbənd/ | chồng |
| parent | /ˈperənt/ | cha mẹ |
| single | /ˈsɪŋɡəl/ | độc thân, một |
| take care of | /teɪk ker ʌv/ | chăm sóc |
| raise | /reɪz/ | nâng, nuôi |
| uncle | /ˈʌŋ.kəl/ | chú, bác |
| mother | /ˈmʌðər/ | mẹ |
| marriage | /ˈmerɪdʒ/ | hôn nhân |
| family background | /ˈfæməli ˈbækɡraʊnd/ | bối cảnh gia đình |
| cousin | /ˈkʌz.ən/ | anh em họ |
| divorce | /dɪˈvɔːrs/ | ly hôn |
| aunt | /ænt/ | cô, dì, thím |
| stay-at-home parent | /ˌsteɪ ət ˈhoʊm ˈperənt/ | phụ huynh ở nhà |
| twin | /twɪn/ | sinh đôi, giống nhau |
| generation | /ˌdʒenərˈeɪʃən/ | thế hệ |
| grandma | /ˈɡrændmɑː/ | bà |
| engaged | /enˈɡeɪdʒd/ | đính hôn |
| look after | /lʊk ˈæftər/ | trông nom, chăm sóc |
| widow | /ˈwɪdoʊ/ | góa phụ |
| ancestor | /ˈænsestər/ | tổ tiên |
| orphan | /ˈɔːrfən/ | trẻ mồ côi |
| nephew | /ˈnefjuː/ | cháu trai |
| niece | /niːs/ | cháu gái |
| wedding | /ˈwedɪŋ/ | đám cưới |
| adoption | /əˈdɑːpʃən/ | nhận nuôi |
| household | /ˈhaʊshoʊld/ | hộ gia đình |
| bring up | /brɪŋ ʌp/ | nuôi dưỡng, dạy dỗ |
| generation gap | /ˌdʒenərˈeɪʃən ɡæp/ | khoảng cách thế hệ |
| grandfather | /ˈɡrændfɑːðər/ | ông nội/ngoại |
| brother-in-law | /ˈbrʌðərɪnlɔː/ | anh rể/em rể |
| separation | /ˌsepərˈeɪʃən/ | ly thân, chia cắt |
| stepmother | /ˈstepmʌðər/ | mẹ kế |
| spouse | /spaʊs/ | vợ/chồng |
| descendant | /dɪˈsendənt/ | hậu duệ |
| fiancé | /fiˈɑːnseɪ/ | hôn phu |
| older brother | /ˈoʊldər ˈbrʌðər/ | anh trai |
| sister-in-law | /ˈsɪstərɪnlɔː/ | chị dâu/em dâu |
| younger brother | /ˈjʌŋɡər ˈbrʌðər/ | em trai |
| family reunion | /ˈfæməli riˈuːnjən/ | sum họp gia đình |
| son-in-law | /ˈsʌnɪnlɔː/ | con rể |
| widower | /ˈwɪdoʊər/ | góa vợ |
| grandmother | /ˈɡrændmʌðər/ | bà nội/ngoại |
| daughter-in-law | /ˈdɔːtərɪnlɔː/ | con dâu |
| adopted | /əˈdɑːptɪd/ | được nhận nuôi |
| stepfather | /ˈstepfɑːðər/ | cha dượng |
| father-in-law | /ˈfɑːðərɪnlɔː/ | bố vợ/bố chồng |
| relatives | /ˈrelətɪvz/ | họ hàng |
| fiancée | /fiˈɑːnseɪ/ | hôn thê |
| older sister | /ˈoʊldər ˈsɪstər/ | chị gái |
| caregiver | /ˈkerɡɪvər/ | người chăm sóc |
| half-brother | /ˈhɑːf ˌbrʌðər/ | anh/em trai cùng cha/mẹ |
| family tree | /ˈfæməli triː/ | gia phả |
| immediate family | /ˌɪˈmiːdiːət ˈfæməli/ | gia đình trực hệ |
| younger sister | /ˈjʌŋɡər ˈsɪstər/ | em gái |
| grandpa | /ˈɡrændpɑː/ | ông |
| close-knit | /ˌkloʊs ˈnɪt/ | gắn bó |
| breadwinner | /ˈbredwɪnər/ | người kiếm tiền chính |
| stepson | /ˈstepˌsʌn/ | con trai riêng |
| mother-in-law | /ˈmʌðərɪnlɔː/ | mẹ vợ/mẹ chồng |
| blood relative | /blʌd ˈrelətɪv/ | họ hàng ruột thịt |
| grandson | /ˈɡrændsʌn/ | cháu trai |
| granddaughter | /ˈɡrændɔːtər/ | cháu gái |
| grandparent | /ˈɡrændperənt/ | ông bà |
| siblings | /ˈsɪblɪŋz/ | anh chị em |
| grandchild | /ˈɡrændtʃaɪld/ | cháu |
| family values | /ˈfæməli ˈvæljuːz/ | giá trị gia đình |
| half-sister | /ˈhɑːf ˌsɪstər/ | chị/em gái cùng cha/mẹ |
| in-laws | /ɪnˈlɔːz/ | gia đình bên vợ/chồng |
| stepdaughter | /ˈstepdɔːtər/ | con gái riêng |
| extended family | /ɪkˈstendɪd ˈfæməli/ | gia đình mở rộng |
| stepchild | /ˈsteptʃaɪld/ | con riêng |
| nuclear family | /ˈnuːkliər ˈfæməli/ | gia đình hạt nhân |
| stepparent | /ˈstepˌperənt/ | cha/mẹ kế |
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.