Đang tải...
Hộ chiếu, visa, khai báo và kiểm tra hành lý — từ vựng để qua cửa khẩu không lúng túng.
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Hải Quan gồm 60 từ đi cùng nhau trong cùng một tình huống thực tế, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Học theo cụm như vậy dễ nhớ hơn học từ rời, vì mỗi từ được những từ còn lại nhắc lại.
Mỗi mục từ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ít nhất một câu ví dụ. Câu ví dụ là phần quan trọng hơn vẻ ngoài của nó: biết nghĩa của một từ không cho bạn biết từ đó đứng ở đâu trong câu và đi cùng những từ nào, mà đó mới là thứ quyết định bạn có dùng được nó hay không.
Tiến độ được ghi theo tài khoản, nên bạn dừng giữa chừng rồi quay lại hôm sau vẫn đúng chỗ cũ, và đồng bộ giữa website với tiện ích trình duyệt.
Với 60 từ và nhịp 20 từ mới mỗi ngày, bạn học hết bộ này trong 3 ngày. Con số đó chỉ tính phần gặp từ lần đầu - phần quyết định bạn có giữ được chúng hay không nằm ở những lần ôn sau đó.
Trí nhớ về một từ mới suy giảm nhanh trong vài ngày đầu rồi chậm dần. Ôn lại ngay khi vừa học gần như không thêm được gì vì từ vẫn còn nguyên trong đầu; ôn quá muộn thì phải học lại từ đầu. Thuật toán lặp lại ngắt quãng ghi lại mức độ bạn nhớ từng từ rồi tính ngày đưa nó quay lại đúng lúc bạn sắp quên - chính nỗ lực nhớ ra ấy mới là thứ khắc từ vào trí nhớ dài hạn.
Hệ quả thực tế là mỗi buổi học gồm phần lớn những từ đang chông chênh chứ không phải những từ đã thuộc. Ngoài ra bạn có thể bật chế độ nghe audio để tận dụng lúc đi lại hay nấu ăn - phần nghe giữ cho từ đã học không rơi mất, còn phần ôn chủ động mới là chỗ từ được khắc lại, nên dùng cả hai sẽ hiệu quả hơn chỉ dùng một.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| security check | /sɪˈkjʊrəti tʃek/ | kiểm tra an ninh |
| international trade | /ˌɪntərˈnæʃənəl treɪd/ | thương mại quốc tế |
| port | /pɔːrt/ | cảng |
| red channel | /red ˈtʃænəl/ | luồng đỏ |
| entry | /ˈen.tri/ | sự vào, mục nhập |
| green channel | /ɡriːn ˈtʃænəl/ | luồng xanh |
| duty-free | /ˌdjuːti ˈfriː/ | miễn thuế |
| border control | /ˈbɔːrdər kənˈtroʊl/ | kiểm soát biên giới |
| goods | /ɡʊdz/ | hàng hóa |
| x-ray | /ˈeks.reɪ/ | tia X, chụp X-quang |
| ID card | /aɪˈdiː kɑːrd/ | thẻ căn cước |
| arrival | /əˈraɪ.vəl/ | sự đến |
| travel document | /ˈtrævəl ˈdɑːkjuːment/ | giấy tờ du lịch |
| exit | /ˈeɡzɪt/ | lối ra |
| export | /ˈekspɔːrt/ | xuất khẩu, hàng xuất khẩu |
| departure | /dɪˈpɑːrtʃər/ | khởi hành, sự rời đi |
| customs | /ˈkʌstəmz/ | hải quan |
| harbor | /ˈhɑːrbər/ | cảng |
| inspection | /ˌɪnˈspekʃən/ | kiểm tra, thanh tra |
| visa | /ˈviː.zə/ | thị thực |
| certificate of origin | /sərˈtɪfɪkət ʌv ˈɔːrɪˌdʒɪn/ | giấy chứng nhận xuất xứ |
| cargo | /ˈkɑːrɡoʊ/ | hàng hóa, hàng chở |
| restricted items | /riˈstrɪktɪd ˈaɪtəmz/ | hàng hạn chế |
| warehouse | /ˈwerhaʊs/ | kho hàng |
| import tax | /ˌɪmˈpɔːrt tæks/ | thuế nhập khẩu |
| trade agreement | /treɪd əˈɡriːmənt/ | hiệp định thương mại |
| declare | /dɪˈkler/ | tuyên bố |
| passport | /ˈpæspɔːrt/ | hộ chiếu |
| container | /kənˈteɪ.nər/ | thùng chứa |
| customs form | /ˈkʌstəmz fɔːrm/ | mẫu khai hải quan |
| packing list | /ˈpækɪŋ lɪst/ | danh sách đóng gói |
| prohibited items | /proʊˈhɪbətəd ˈaɪtəmz/ | hàng cấm |
| clearance agent | /ˈklɪrəns ˈeɪdʒənt/ | đại lý thông quan |
| luggage | /ˈlʌɡɪdʒ/ | hành lý |
| freight | /freɪt/ | hàng hóa, cước vận chuyển |
| seize | /siːz/ | tịch thu |
| quarantine | /ˈkwɔːrəntiːn/ | cách ly |
| export tax | /ˈekspɔːrt tæks/ | thuế xuất khẩu |
| import | /ˌɪmˈpɔːrt/ | nhập khẩu, nhập hàng |
| shipment tracking | /ˈʃɪpmənt ˈtrækɪŋ/ | theo dõi lô hàng |
| scanner | /ˈskænər/ | máy quét |
| tariff | /ˈterəf/ | thuế quan, biểu thuế |
| customs officer | /ˈkʌstəmz ˈɔːfəsər/ | nhân viên hải quan |
| checkpoint | /ˈtʃekpɔɪnt/ | trạm kiểm soát |
| commercial invoice | /kəˈmɜːrʃəl ˈɪnvɔɪs/ | hóa đơn thương mại |
| contraband | /ˈkɑːntrəbænd/ | hàng lậu |
| baggage | /ˈbæɡɪdʒ/ | hành lý |
| manifest | /ˈmænəfest/ | bản kê hàng hóa |
| airway bill | /ˈerweɪ bɪl/ | vận đơn hàng không |
| logistics | /ləˈdʒɪstɪks/ | hậu cần, vận chuyển |
| undeclared | /ˌʌndɪˈklerd/ | không khai báo |
| smuggling | /ˈsmʌɡlɪŋ/ | buôn lậu |
| customs duty | /ˈkʌstəmz ˈduːti/ | thuế hải quan |
| customs regulations | /ˈkʌstəmz ˌreɡjəˈleɪʃənz/ | quy định hải quan |
| customs declaration | /ˈkʌstəmz ˌdekləˈreɪʃən/ | tờ khai hải quan |
| shipment | /ˈʃɪpmənt/ | lô hàng, vận chuyển |
| customs clearance | /ˈkʌstəmz ˈklɪrəns/ | thông quan |
| customs broker | /ˈkʌstəmz ˈbroʊkər/ | đại lý hải quan |
| confiscate | /ˈkɑːnfəskeɪt/ | tịch thu |
| bill of lading | /bɪl ʌv ˈleɪdɪŋ/ | vận đơn |
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh. Bộ này nằm trong lộ trình luyện thi TOEIC.