Đang tải...
Bộ từ vựng tiếng Anh “Internet / Mạng xã hội” trên Từ Vựng 123, gồm 75 từ kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ.
Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ B1.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| verification | /ˌver.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ | xác minh |
| captcha | /ˈkæp.tʃə/ | mã xác minh |
| security code | /sɪˈkjʊə.rə.ti kəʊd/ | mã bảo mật |
| login credentials | /ˈlɒɡ.ɪn krəˈden.ʃəlz/ | thông tin đăng nhập |
| sticker | /ˈstɪk.ər/ | nhãn dán |
| filter | /ˈfɪl.tər/ | bộ lọc |
| screen share | /skriːn ʃeə(r)/ | chia sẻ màn hình |
| voice call | /vɔɪs kɔːl/ | cuộc gọi thoại |
| video call | /ˈvɪd.i.əʊ kɔːl/ | cuộc gọi video |
| settings | /ˈset.ɪŋz/ | cài đặt |
| content creator | /ˈkɒn.tent kriˈeɪ.tər/ | người sáng tạo nội dung |
| viral | /ˈvaɪ.rəl/ | lan truyền |
| trending | /ˈtren.dɪŋ/ | xu hướng |
| algorithm | /ˈæl.ɡə.rɪ.ðəm/ | thuật toán |
| unfollow | /ʌnˈfɒl.əʊ/ | bỏ theo dõi |
| delete | /dɪˈliːt/ | xóa |
| cyberbullying | /ˈsaɪ.bəˌbʊl.i.ɪŋ/ | bắt nạt qua mạng |
| chat | /tʃæt/ | trò chuyện |
| forum | /ˈfɔː.rəm/ | diễn đàn |
| thread | /θred/ | luồng, chủ đề |
| streamer | /ˈstriː.mər/ | người phát trực tiếp |
| livestream | /ˈlaɪv.striːm/ | phát trực tiếp |
| troll | /trəʊl/ | kẻ quấy rối |
| meme | /miːm/ | hình chế |
| social media | /ˌsəʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/ | mạng xã hội |
| timeline | /ˈtaɪm.laɪn/ | dòng thời gian |
| follower | /ˈfɒl.əʊ.ər/ | người theo dõi |
| subscribe | /səbˈskraɪb/ | đăng ký |
| subscriber | /səbˈskraɪ.bər/ | người đăng ký |
| tag | /tæɡ/ | gắn thẻ |
| hashtag | /ˈhæʃ.tæɡ/ | thẻ bắt đầu bằng # |
| notification | /ˌnəʊ.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ | thông báo |
| emoji | /ɪˈməʊ.dʒi/ | biểu tượng cảm xúc |
| influencer | /ˈɪn.flu.əns.ər/ | người ảnh hưởng |
| vlogger | /ˈvlɒɡ.ər/ | người làm video blog |
| blogger | /ˈblɒɡ.ər/ | người viết blog |
| spam | /spæm/ | thư rác |
| attachment | /əˈtætʃ.mənt/ | tệp đính kèm |
| inbox | /ˈɪn.bɒks/ | hộp thư đến |
| upload | /ˈʌp.ləʊd/ | tải lên |
Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 75 từ của bộ này.
Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.