Đang tải...
Gọi cấp cứu, sơ cứu, tai nạn và thiên tai — những từ cần nhớ sẵn cho lúc gấp.
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Khẩn cấp / Cứu trợ gồm 72 từ đi cùng nhau trong cùng một tình huống thực tế, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Học theo cụm như vậy dễ nhớ hơn học từ rời, vì mỗi từ được những từ còn lại nhắc lại.
Mỗi mục từ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ít nhất một câu ví dụ. Câu ví dụ là phần quan trọng hơn vẻ ngoài của nó: biết nghĩa của một từ không cho bạn biết từ đó đứng ở đâu trong câu và đi cùng những từ nào, mà đó mới là thứ quyết định bạn có dùng được nó hay không.
Tiến độ được ghi theo tài khoản, nên bạn dừng giữa chừng rồi quay lại hôm sau vẫn đúng chỗ cũ, và đồng bộ giữa website với tiện ích trình duyệt.
Với 72 từ và nhịp 20 từ mới mỗi ngày, bạn học hết bộ này trong 4 ngày. Con số đó chỉ tính phần gặp từ lần đầu - phần quyết định bạn có giữ được chúng hay không nằm ở những lần ôn sau đó.
Trí nhớ về một từ mới suy giảm nhanh trong vài ngày đầu rồi chậm dần. Ôn lại ngay khi vừa học gần như không thêm được gì vì từ vẫn còn nguyên trong đầu; ôn quá muộn thì phải học lại từ đầu. Thuật toán lặp lại ngắt quãng ghi lại mức độ bạn nhớ từng từ rồi tính ngày đưa nó quay lại đúng lúc bạn sắp quên - chính nỗ lực nhớ ra ấy mới là thứ khắc từ vào trí nhớ dài hạn.
Hệ quả thực tế là mỗi buổi học gồm phần lớn những từ đang chông chênh chứ không phải những từ đã thuộc. Ngoài ra bạn có thể bật chế độ nghe audio để tận dụng lúc đi lại hay nấu ăn - phần nghe giữ cho từ đã học không rơi mất, còn phần ôn chủ động mới là chỗ từ được khắc lại, nên dùng cả hai sẽ hiệu quả hơn chỉ dùng một.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| help | /help/ | giúp |
| fire | /ˈfaɪər/ | lửa, cháy |
| safe | /seɪf/ | an toàn |
| doctor | /ˈdɑːktər/ | bác sĩ |
| protect | /prəˈtekt/ | bảo vệ |
| burn | /bɜːrn/ | đốt, cháy |
| hospital | /ˈhɑːspɪtəl/ | bệnh viện |
| escape | /ɪˈskeɪp/ | trốn thoát |
| survive | /sərˈvaɪv/ | sống sót, tồn tại |
| accident | /ˈæksɪdənt/ | tai nạn |
| support | /səˈpɔːrt/ | hỗ trợ, ủng hộ |
| danger | /ˈdeɪn.dʒər/ | nguy hiểm |
| wound | /wuːnd/ | vết thương |
| breathe | /briːð/ | thở |
| emergency | /ɪˈmɜːrdʒənsi/ | tình huống khẩn cấp |
| safety | /ˈseɪf.ti/ | sự an toàn |
| storm | /stɔːrm/ | cơn bão |
| nurse | /nɜːrs/ | y tá |
| shock | /ʃɑːk/ | sốc, cú sốc |
| alarm | /əˈlɑːrm/ | báo động, chuông báo |
| alert | /əˈlɜːrt/ | cảnh báo, tỉnh táo |
| respond | /rɪˈspɑːnd/ | trả lời |
| volunteer | /ˌvɑːlənˈtɪr/ | tình nguyện viên, tự nguyện |
| panic | /ˈpæn.ɪk/ | hoảng sợ |
| aid | /eɪd/ | viện trợ, giúp đỡ |
| injury | /ˈɪndʒəri/ | chấn thương |
| ambulance | /ˈæm.bjə.ləns/ | xe cứu thương |
| emergency number | /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈnʌmbər/ | số khẩn cấp |
| pulse | /pʌls/ | mạch |
| survivor | /sərˈvaɪvər/ | người sống sót |
| flood | /flʌd/ | lũ lụt, ngập lụt |
| choke | /tʃoʊk/ | nghẹn, bóp cổ |
| evacuate | /ɪˈvækjuːˌeɪt/ | di tản, sơ tán |
| relief | /rɪˈliːf/ | sự nhẹ nhõm |
| unconscious | /ˌʌnˈkɑːnʃəs/ | bất tỉnh |
| fracture | /ˈfræk.tʃər/ | gãy xương |
| heartbeat | /ˈhɑːrtbiːt/ | nhịp tim |
| hurricane | /ˈhɜːrəkeɪn/ | bão lớn |
| earthquake | /ˈɜːrθkweɪk/ | động đất |
| donation | /doʊˈneɪʃən/ | quyên góp |
| emergency plan | /ɪˈmɜːrdʒənsi plæn/ | kế hoạch khẩn cấp |
| siren | /ˈsaɪrən/ | còi báo động |
| paramedic | /ˌperəˈmedɪk/ | nhân viên y tế cấp cứu |
| tornado | /tɔːrˈneɪdoʊ/ | lốc xoáy |
| hazard | /ˈhæzərd/ | mối nguy hiểm |
| evacuation | /ɪˌvækjuːˈeɪʃən/ | di tản, sơ tán |
| warning | /ˈwɔːrnɪŋ/ | lời cảnh báo |
| bleeding | /ˈbliː.dɪŋ/ | chảy máu |
| firefighter | /ˈfaɪrfaɪtər/ | lính cứu hỏa |
| car crash | /kɑːr kræʃ/ | tai nạn xe hơi |
| tsunami | /tsuːˈnɑː.mi/ | sóng thần |
| search and rescue | /sɜːrtʃ ənd ˈreskjuː/ | tìm kiếm và cứu hộ |
| water supply | /ˈwɔː.tər səˈplaɪ/ | nguồn cung cấp nước |
| emergency kit | /ɪˈmɜːrdʒənsi kɪt/ | bộ dụng cụ khẩn cấp |
| call 911 | /kɔːl ˌnaɪn.wʌnˈwʌn/ | gọi 911 |
| medical supplies | /ˈmedɪkəl səˈplaɪz/ | vật tư y tế |
| natural disaster | /ˈnætʃərəl dɪˈzæstər/ | thiên tai |
| hazmat | /ˈhæz.mæt/ | chất nguy hiểm |
| civil defense | /ˌsɪv.əl dɪˈfens/ | phòng vệ dân sự |
| urgent | /ˈɜːrdʒənt/ | khẩn cấp |
| emergency room | /ɪˈmɜːrdʒənsi ruːm/ | phòng cấp cứu |
| first aid | /fɜːrst eɪd/ | sơ cứu |
| lifeguard | /ˈlaɪfɡɑːrd/ | nhân viên cứu hộ |
| food supply | /fuːd səˈplaɪ/ | nguồn cung cấp thực phẩm |
| fire extinguisher | /ˈfaɪər ekˌstɪŋ.ɡwɪ.ʃər/ | bình chữa cháy |
| rescue team | /ˈres.kjuː tiːm/ | đội cứu hộ |
| emergency contact | /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈkɑːntækt/ | liên hệ khẩn cấp |
| emergency exit | /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈeɡzɪt/ | lối thoát hiểm |
| first responder | /fɜːrst rɪˈspɑːndər/ | người phản ứng đầu tiên |
| disaster relief | /dɪˈzæstər rɪˈliːf/ | cứu trợ thiên tai |
| fire engine | /ˈfaɪər ˈendʒən/ | xe cứu hỏa |
| emergency shelter | /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈʃeltər/ | nơi trú ẩn khẩn cấp |
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.