Đang tải...

Khẩn cấp / Cứu trợ

Bộ từ vựng tiếng Anh “Khẩn cấp / Cứu trợ” trên Từ Vựng 123, gồm 72 từ kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ.

Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ B1.

Số từ vựng:
72
Ngôn ngữ:
tiếng Anh
Trình độ:
B1

Một số từ trong bộ “Khẩn cấp / Cứu trợ

TừPhiên âmNghĩa tiếng Việt
ambulance/ˈæm.bjə.ləns/xe cứu thương
fracture/ˈfræk.tʃər/gãy xương
pulse/pʌls/mạch
paramedic/ˌpær.əˈmed.ɪk/nhân viên y tế cấp cứu
medical supplies/ˈmed.ɪ.kəl səˈplaɪz/vật tư y tế
disaster relief/dɪˈzɑː.stər rɪˈliːf/cứu trợ thiên tai
emergency shelter/ɪˈmɜː.dʒən.si ˈʃel.tər/nơi trú ẩn khẩn cấp
food supply/fuːd səˈplaɪ/nguồn cung cấp thực phẩm
water supply/ˈwɔː.tər səˈplaɪ/nguồn cung cấp nước
hazard/ˈhæz.əd/mối nguy hiểm
donation/dəʊˈneɪ.ʃən/quyên góp
first responder/ˌfɜːst rɪˈspɒn.dər/người phản ứng đầu tiên
hazmat/ˈhæz.mæt/chất nguy hiểm
civil defense/ˌsɪv.əl dɪˈfens/phòng vệ dân sự
emergency plan/ɪˈmɜː.dʒən.si plæn/kế hoạch khẩn cấp
emergency contact/ɪˈmɜː.dʒən.si ˈkɒn.tækt/liên hệ khẩn cấp
lifeguard/ˈlaɪf.ɡɑːd/nhân viên cứu hộ
fire extinguisher/ˈfaɪər ɪkˌstɪŋ.ɡwɪ.ʃər/bình chữa cháy
tsunami/tsuːˈnɑː.mi/sóng thần
natural disaster/ˌnætʃ.rəl dɪˈzɑː.stər/thiên tai
car crash/kɑːr kræʃ/tai nạn xe hơi
bleeding/ˈbliː.dɪŋ/chảy máu
unconscious/ʌnˈkɒn.ʃəs/bất tỉnh
choke/tʃəʊk/nghẹn, bóp cổ
heartbeat/ˈhɑːt.biːt/nhịp tim
panic/ˈpæn.ɪk/hoảng sợ
evacuation/ɪˌvæk.juˈeɪ.ʃən/di tản, sơ tán
siren/ˈsaɪə.rən/còi báo động
call 911/kɔːl ˌnaɪn.wʌnˈwʌn/gọi 911
emergency exit/ɪˈmɜː.dʒən.si ˈek.sɪt/lối thoát hiểm
emergency kit/ɪˈmɜː.dʒən.si kɪt/bộ dụng cụ khẩn cấp
rescue team/ˈres.kjuː tiːm/đội cứu hộ
search and rescue/sɜːtʃ ənd ˈres.kjuː/tìm kiếm và cứu hộ
urgent/ˈɜː.dʒənt/khẩn cấp
fire engine/ˈfaɪə ˌen.dʒɪn/xe cứu hỏa
firefighter/ˈfaɪəˌfaɪ.tər/lính cứu hỏa
hurricane/ˈhʌrɪkən/bão lớn
tornado/tɔːˈneɪdəʊ/lốc xoáy
earthquake/ˈɜːθkweɪk/động đất
emergency room/ɪˈmɜː.dʒən.si ruːm/phòng cấp cứu

Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 72 từ của bộ này.

Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.