Đang tải...
Từ vựng chủ đề Khoa học
Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ B1.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| bacteria | /bækˈtɪə.ri.ə/ | vi khuẩn |
| radiation | /ˌreɪ.diˈeɪ.ʃən/ | bức xạ, xạ trị |
| quantum | /ˈkwɒntəm/ | lượng tử |
| greenhouse effect | /ˈɡriːnhaʊs ɪˌfekt/ | hiệu ứng nhà kính |
| global warming | /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ | sự nóng lên toàn cầu |
| scientific method | /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈmeθəd/ | phương pháp khoa học |
| robotics | /rəʊˈbɒtɪks/ | ngành robot |
| neuron | /ˈnjʊərɒn/ | tế bào thần kinh |
| big bang | /ˌbɪɡ ˈbæŋ/ | vụ nổ lớn |
| black hole | /ˌblæk ˈhəʊl/ | hố đen |
| solar system | /ˈsəʊlər ˈsɪstəm/ | hệ mặt trời |
| sun | /sʌn/ | mặt trời |
| galaxy | /ˈɡæləksi/ | thiên hà |
| genetics | /dʒəˈnetɪks/ | di truyền học |
| astronomy | /əˈstrɒnəmi/ | thiên văn học |
| geology | /dʒiˈɒlədʒi/ | địa chất học |
| meteorology | /ˌmiːtiəˈrɒlədʒi/ | khí tượng học |
| ecology | /ɪˈkɒlədʒi/ | sinh thái học |
| evolution | /ˌiːvəˈluːʃn/ | tiến hóa |
| organ | /ˈɔːɡən/ | cơ quan |
| ecosystem | /ˈiːkəʊsɪstəm/ | hệ sinh thái |
| renewable | /rɪˈnjuːəbl/ | có thể tái tạo |
| non-renewable | /ˌnɒn rɪˈnjuːəbl/ | không thể tái tạo |
| fossil fuel | /ˈfɒsl fjuːəl/ | nhiên liệu hóa thạch |
| organism | /ˈɔːɡənɪzəm/ | sinh vật |
| compound | /ˈkɒm.paʊnd/ | hợp chất |
| law | /lɔː/ | luật, quy luật |
| microscope | /ˈmaɪ.krə.skəʊp/ | kính hiển vi |
| telescope | /ˈtel.ɪ.skəʊp/ | kính viễn vọng |
| atom | /ˈæt.əm/ | nguyên tử |
| molecule | /ˈmɒl.ɪ.kjuːl/ | phân tử |
| gravity | /ˈɡræv.ə.ti/ | trọng lực |
| density | /ˈden.sɪ.ti/ | mật độ, khối lượng riêng |
| magnetism | /ˈmæɡ.nə.tɪ.zəm/ | từ tính |
| frequency | /ˈfriː.kwən.si/ | tần số |
| wavelength | /ˈweɪv.leŋθ/ | bước sóng |
| physics | /ˈfɪz.ɪks/ | vật lý |
| chemistry | /ˈkem.ɪ.stri/ | hóa học |
| biology | /baɪˈɒl.ə.dʒi/ | sinh học |
| weight | /weɪt/ | trọng lượng, cân nặng |
Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 85 từ của bộ này.
Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.