Đang tải...
Thí nghiệm, nghiên cứu, số liệu và hiện tượng tự nhiên — nền để đọc bài khoa học phổ thông.
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học gồm 85 từ đi cùng nhau trong cùng một tình huống thực tế, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Học theo cụm như vậy dễ nhớ hơn học từ rời, vì mỗi từ được những từ còn lại nhắc lại.
Mỗi mục từ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ít nhất một câu ví dụ. Câu ví dụ là phần quan trọng hơn vẻ ngoài của nó: biết nghĩa của một từ không cho bạn biết từ đó đứng ở đâu trong câu và đi cùng những từ nào, mà đó mới là thứ quyết định bạn có dùng được nó hay không.
Tiến độ được ghi theo tài khoản, nên bạn dừng giữa chừng rồi quay lại hôm sau vẫn đúng chỗ cũ, và đồng bộ giữa website với tiện ích trình duyệt.
Với 85 từ và nhịp 20 từ mới mỗi ngày, bạn học hết bộ này trong 5 ngày. Con số đó chỉ tính phần gặp từ lần đầu - phần quyết định bạn có giữ được chúng hay không nằm ở những lần ôn sau đó.
Trí nhớ về một từ mới suy giảm nhanh trong vài ngày đầu rồi chậm dần. Ôn lại ngay khi vừa học gần như không thêm được gì vì từ vẫn còn nguyên trong đầu; ôn quá muộn thì phải học lại từ đầu. Thuật toán lặp lại ngắt quãng ghi lại mức độ bạn nhớ từng từ rồi tính ngày đưa nó quay lại đúng lúc bạn sắp quên - chính nỗ lực nhớ ra ấy mới là thứ khắc từ vào trí nhớ dài hạn.
Hệ quả thực tế là mỗi buổi học gồm phần lớn những từ đang chông chênh chứ không phải những từ đã thuộc. Ngoài ra bạn có thể bật chế độ nghe audio để tận dụng lúc đi lại hay nấu ăn - phần nghe giữ cho từ đã học không rơi mất, còn phần ôn chủ động mới là chỗ từ được khắc lại, nên dùng cả hai sẽ hiệu quả hơn chỉ dùng một.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| system | /ˈsɪstəm/ | hệ thống |
| law | /lɔː/ | luật, quy luật |
| control | /kənˈtroʊl/ | kiểm soát |
| data | /ˈdeɪtə/ | dữ liệu |
| light | /laɪt/ | ánh sáng, nhẹ |
| energy | /ˈenərdʒi/ | năng lượng |
| force | /fɔːrs/ | lực, ép buộc |
| result | /rɪˈzʌlt/ | kết quả |
| sound | /saʊnd/ | âm thanh, tiếng |
| evidence | /ˈevɪdəns/ | bằng chứng |
| science | /ˈsaɪ.əns/ | khoa học |
| technology | /tekˈnɑːlədʒi/ | công nghệ |
| earth | /ɜːrθ/ | trái đất |
| weight | /weɪt/ | trọng lượng, cân nặng |
| pressure | /ˈpreʃər/ | áp lực |
| sun | /sʌn/ | mặt trời |
| analysis | /əˈnæləˌsɪs/ | sự phân tích |
| theory | /ˈθiːəri/ | lý thuyết |
| environment | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | môi trường |
| cell | /sel/ | tế bào, phòng giam |
| mass | /mæs/ | khối lượng, đám đông |
| species | /ˈspiːʃiz/ | loài, giống |
| method | /ˈmeθəd/ | phương pháp |
| reaction | /riˈækʃən/ | phản ứng |
| climate | /ˈklaɪ.mət/ | khí hậu |
| moon | /muːn/ | mặt trăng |
| planet | /ˈplænət/ | hành tinh |
| temperature | /ˈtemprɪtʃər/ | nhiệt độ |
| wave | /weɪv/ | sóng, vẫy tay |
| black hole | /blæk hoʊl/ | hố đen |
| motion | /ˈmoʊʃən/ | chuyển động |
| universe | /ˈjuːnəvɜːrs/ | vũ trụ |
| solar system | /ˈsoʊlər ˈsɪstəm/ | hệ mặt trời |
| volume | /ˈvɑːljuːm/ | âm lượng, khối lượng |
| element | /ˈeləmənt/ | yếu tố, nguyên tố |
| discovery | /dɪˈskʌv.ər.i/ | sự khám phá |
| scientific method | /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈmeθəd/ | phương pháp khoa học |
| virus | /ˈvaɪrəs/ | vi-rút |
| evolution | /ˌevəˈluːʃən/ | tiến hóa |
| conclusion | /kənˈkluː.ʒən/ | kết luận |
| physics | /ˈfɪz.ɪks/ | vật lý |
| experiment | /ɪkˈsperəmənt/ | thí nghiệm |
| gene | /dʒiːn/ | gen |
| frequency | /ˈfriː.kwən.si/ | tần số |
| chemistry | /ˈkeməstri/ | hóa học |
| tissue | /ˈtɪʃuː/ | khăn giấy, mô |
| density | /ˈdensɪti/ | mật độ, khối lượng riêng |
| electricity | /ɪˌlekˈtrɪsəti/ | điện năng |
| big bang | /ˌbɪɡ ˈbæŋ/ | vụ nổ lớn |
| galaxy | /ˈɡæləksi/ | thiên hà |
| radiation | /ˌreɪ.diˈeɪ.ʃən/ | bức xạ, xạ trị |
| biology | /baɪˈɑːlədʒi/ | sinh học |
| scientist | /ˈsaɪən.tɪst/ | nhà khoa học |
| gravity | /ˈɡrævɪti/ | trọng lực |
| laboratory | /ˈlæbrətɔːri/ | phòng thí nghiệm |
| pollution | /pəˈluːʃən/ | ô nhiễm |
| bacteria | /bækˈtɪriə/ | vi khuẩn |
| compound | /ˈkɑːmpaʊnd/ | hợp chất |
| organ | /ˈɔːrɡən/ | cơ quan |
| observation | /ˌɑːbzərˈveɪʃən/ | sự quan sát |
| variable | /ˈveriəbəl/ | biến số, thay đổi |
| quantum | /ˈkwɑːntəm/ | lượng tử |
| measurement | /ˈmeʒərmənt/ | sự đo lường |
| global warming | /ˈɡloʊbəl ˈwɔːrmɪŋ/ | sự nóng lên toàn cầu |
| fossil fuel | /ˈfɑːsəl ˈfjuːəl/ | nhiên liệu hóa thạch |
| renewable | /riˈnuːəbəl/ | có thể tái tạo |
| hypothesis | /haɪˈpɑːθəˌsɪs/ | giả thuyết |
| engineering | /ˌendʒɪˈnɪrɪŋ/ | kỹ thuật |
| ecosystem | /ˈiːkoʊsɪstəm/ | hệ sinh thái |
| geology | /dʒiˈɑːlədʒi/ | địa chất học |
| greenhouse effect | /ˈɡriːnhaʊs ɪˌfekt/ | hiệu ứng nhà kính |
| telescope | /ˈteləskoʊp/ | kính viễn vọng |
| atom | /ˈæt.əm/ | nguyên tử |
| molecule | /ˈmɑːləkjuːl/ | phân tử |
| astronomy | /əˈstrɑːnəmi/ | thiên văn học |
| organism | /ˈɔːrɡənɪzəm/ | sinh vật |
| robotics | /ˌroʊˈbɑːtɪks/ | ngành robot |
| microscope | /ˈmaɪkrəskoʊp/ | kính hiển vi |
| non-renewable | /nɑːnriˈnuːəbəl/ | không thể tái tạo |
| wavelength | /ˈweɪv.leŋθ/ | bước sóng |
| meteorology | /ˌmiːtiərˈɑːlədʒi/ | khí tượng học |
| ecology | /ɪˈkɑːlədʒi/ | sinh thái học |
| neuron | /ˈnʊrɑːn/ | tế bào thần kinh |
| magnetism | /ˈmæɡnɪˌtɪzəm/ | từ tính |
| genetics | /dʒəˈnetɪks/ | di truyền học |
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.