Đang tải...
Từ vựng Kinh doanh
Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ B1.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| human resources | /ˌhjuː.mən rɪˈzɔː.sɪz/ | nhân sự |
| recruitment | /rɪˈkruːt.mənt/ | tuyển dụng |
| resignation | /ˌrez.ɪɡˈneɪ.ʃən/ | từ chức |
| brand loyalty | /brænd ˈlɔɪəlti/ | lòng trung thành với thương hiệu |
| SWOT analysis | /swɒt əˈnæləsɪs/ | phân tích SWOT |
| networking | /ˈnetwɜːkɪŋ/ | kết nối mạng lưới |
| business plan | /ˈbɪznəs plæn/ | kế hoạch kinh doanh |
| business model | /ˈbɪznəs ˈmɒdl/ | mô hình kinh doanh |
| monopoly | /məˈnɒpəli/ | độc quyền |
| merger | /ˈmɜːdʒər/ | sáp nhập |
| entrepreneur | /ˌɒntrəprəˈnɜːr/ | doanh nhân |
| demotion | /dɪˈməʊʃn/ | giáng chức |
| audit | /ˈɔːdɪt/ | kiểm toán |
| financial statement | /faɪˈnænʃl ˈsteɪtmənt/ | báo cáo tài chính |
| balance sheet | /ˈbæl.əns ʃiːt/ | bảng cân đối kế toán |
| cash flow | /kæʃ fləʊ/ | dòng tiền |
| vendor | /ˈvendər/ | nhà cung cấp |
| shareholder | /ˈʃeəˌhəʊldər/ | cổ đông |
| stakeholder | /ˈsteɪkhəʊldər/ | bên liên quan |
| dividend | /ˈdɪvɪdend/ | cổ tức |
| accounting | /əˈkaʊntɪŋ/ | kế toán |
| startup | /ˈstɑːtʌp/ | công ty khởi nghiệp |
| branding | /ˈbrændɪŋ/ | xây dựng thương hiệu |
| liability | /ˌlaɪəˈbɪləti/ | nợ phải trả, trách nhiệm |
| customer service | /ˈkʌstəmə ˈsɜːvɪs/ | dịch vụ khách hàng |
| transaction | /trænˈzækʃn/ | giao dịch |
| supplier | /səˈplaɪə(r)/ | nhà cung cấp |
| promotion | /prəˈməʊʃn/ | thăng chức, khuyến mãi |
| invoice | /ˈɪnvɔɪs/ | hóa đơn |
| enterprise | /ˈentəpraɪz/ | doanh nghiệp, sáng kiến |
| deadline | /ˈdedlaɪn/ | hạn chót |
| bonus | /ˈbəʊnəs/ | tiền thưởng |
| tax | /tæks/ | thuế |
| wage | /weɪdʒ/ | tiền lương |
| vision | /ˈvɪʒ.ən/ | tầm nhìn, thị lực |
| target | /ˈtɑː.ɡɪt/ | mục tiêu, đích |
| strategy | /ˈstræt.ə.dʒi/ | chiến lược |
| stock | /stɒk/ | kho hàng, cổ phiếu |
| staff | /stɑːf/ | nhân viên, cán bộ |
| share | /ʃeər/ | chia sẻ |
Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 90 từ của bộ này.
Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.