Đang tải...
Bộ từ vựng tiếng Anh “Kỹ năng sống” trên Từ Vựng 123, gồm 63 từ kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ.
Mỗi từ trong bộ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ví dụ đặt trong câu, giúp bạn nhớ từ trong ngữ cảnh thay vì học thuộc danh sách rời rạc. Khi học, thuật toán lặp lại ngắt quãng theo dõi những từ bạn hay quên và đưa chúng quay lại đúng lúc bạn sắp quên, nên thời gian ôn được dồn vào phần cần củng cố. Bộ này thuộc trình độ B1.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| confident speaking | /ˈkɒnfɪdənt ˈspiːkɪŋ/ | nói chuyện tự tin |
| self-improvement | /ˌself ɪmˈpruːvmənt/ | cải thiện bản thân |
| self-care | /ˌself ˈkeə/ | chăm sóc bản thân |
| stress relief | /stres rɪˈliːf/ | giảm căng thẳng |
| basic repair | /ˈbeɪsɪk rɪˈpeə/ | sửa chữa cơ bản |
| emergency response | /ɪˈmɜːdʒənsi rɪˈspɒns/ | phản ứng khẩn cấp |
| nutrition awareness | /njuːˈtrɪʃən əˈweənəs/ | nhận thức về dinh dưỡng |
| resume writing | /ˈrezjumeɪ ˈraɪtɪŋ/ | viết sơ yếu lý lịch |
| civic responsibility | /ˈsɪvɪk rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | trách nhiệm công dân |
| job hunting | /dʒɒb ˈhʌntɪŋ/ | tìm việc |
| interview skills | /ˈɪntəvjuː skɪlz/ | kỹ năng phỏng vấn |
| work ethic | /wɜːk ˈeθɪk/ | đạo đức nghề nghiệp |
| punctuality | /ˌpʌŋktʃuˈæləti/ | đúng giờ |
| positive attitude | /ˈpɒzətɪv ˈætɪtjuːd/ | thái độ tích cực |
| goal orientation | /ɡəʊl ˌɔːriənˈteɪʃən/ | hướng đến mục tiêu |
| habit building | /ˈhæbɪt ˈbɪldɪŋ/ | xây dựng thói quen |
| healthy lifestyle | /ˈhelθi ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống lành mạnh |
| problem ownership | /ˈprɒbləm ˈəʊnəʃɪp/ | chủ động giải quyết vấn đề |
| online safety | /ˈɒnlaɪn ˈseɪfti/ | an toàn trực tuyến |
| patience | /ˈpeɪʃəns/ | kiên nhẫn |
| perseverance | /ˌpɜːsəˈvɪərəns/ | kiên trì |
| personal hygiene | /ˈpɜːsənl ˈhaɪdʒiːn/ | vệ sinh cá nhân |
| basic cooking | /ˈbeɪsɪk ˈkʊkɪŋ/ | nấu ăn cơ bản |
| housekeeping | /ˈhaʊskiːpɪŋ/ | quản lý nhà cửa |
| money management | /ˈmʌni ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý tài chính |
| budgeting | /ˈbʌdʒɪtɪŋ/ | lập ngân sách |
| digital literacy | /ˈdɪdʒɪtl ˈlɪtərəsi/ | kỹ năng số |
| basic first aid | /ˈbeɪsɪk fɜːst eɪd/ | sơ cứu cơ bản |
| road safety | /rəʊd ˈseɪfti/ | an toàn giao thông |
| environmental awareness | /ɪnˌvaɪrənˈmentl əˈweənəs/ | nhận thức môi trường |
| conflict resolution | /ˈkɒnflɪkt ˌrezəˈluːʃən/ | giải quyết xung đột |
| assertiveness | /əˈsɜːtɪvnəs/ | tính quyết đoán |
| stress management | /stres ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý căng thẳng |
| resilience | /rɪˈzɪliəns/ | khả năng phục hồi |
| flexibility | /ˌfleksəˈbɪləti/ | tính linh hoạt |
| adaptability | /əˌdæptəˈbɪləti/ | khả năng thích nghi |
| goal setting | /ɡəʊl ˈsetɪŋ/ | đặt mục tiêu |
| self-discipline | /ˌself ˈdɪsəplɪn/ | tự kỷ luật |
| self-confidence | /ˌself ˈkɒnfɪdəns/ | tự tin |
| self-control | /ˌself kənˈtrəʊl/ | tự kiểm soát |
Bảng trên hiển thị 40 trong tổng số 63 từ của bộ này.
Xem thêm các bộ từ vựng khác tại danh mục bộ từ vựng.