Đang tải...

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Kỹ năng sống

Quản lý thời gian, tiền bạc, sức khoẻ và xử lý rắc rối — từ vựng cho việc tự lo cho mình.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Kỹ năng sống gồm 63 từ đi cùng nhau trong cùng một tình huống thực tế, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Học theo cụm như vậy dễ nhớ hơn học từ rời, vì mỗi từ được những từ còn lại nhắc lại.

Số từ vựng:
63
Ngôn ngữ:
tiếng Anh
Phân loại:
Chủ Đề

Mỗi từ trong bộ có những gì

Mỗi mục từ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ít nhất một câu ví dụ. Câu ví dụ là phần quan trọng hơn vẻ ngoài của nó: biết nghĩa của một từ không cho bạn biết từ đó đứng ở đâu trong câu và đi cùng những từ nào, mà đó mới là thứ quyết định bạn có dùng được nó hay không.

Tiến độ được ghi theo tài khoản, nên bạn dừng giữa chừng rồi quay lại hôm sau vẫn đúng chỗ cũ, và đồng bộ giữa website với tiện ích trình duyệt.

Học bộ Kỹ năng sống thế nào để nhớ lâu

Với 63 từ và nhịp 20 từ mới mỗi ngày, bạn học hết bộ này trong 4 ngày. Con số đó chỉ tính phần gặp từ lần đầu - phần quyết định bạn có giữ được chúng hay không nằm ở những lần ôn sau đó.

Trí nhớ về một từ mới suy giảm nhanh trong vài ngày đầu rồi chậm dần. Ôn lại ngay khi vừa học gần như không thêm được gì vì từ vẫn còn nguyên trong đầu; ôn quá muộn thì phải học lại từ đầu. Thuật toán lặp lại ngắt quãng ghi lại mức độ bạn nhớ từng từ rồi tính ngày đưa nó quay lại đúng lúc bạn sắp quên - chính nỗ lực nhớ ra ấy mới là thứ khắc từ vào trí nhớ dài hạn.

Hệ quả thực tế là mỗi buổi học gồm phần lớn những từ đang chông chênh chứ không phải những từ đã thuộc. Ngoài ra bạn có thể bật chế độ nghe audio để tận dụng lúc đi lại hay nấu ăn - phần nghe giữ cho từ đã học không rơi mất, còn phần ôn chủ động mới là chỗ từ được khắc lại, nên dùng cả hai sẽ hiệu quả hơn chỉ dùng một.

Danh sách từ vựng trong bộ Kỹ năng sốngBảng tra nhanh 63 từ — bản đầy đủ có lọc và phát âm ở đầu trang.

TừPhiên âm (Anh–Mỹ)Nghĩa tiếng Việt
respect/rɪˈspekt/tôn trọng
road safety/roʊd ˈseɪfti/an toàn giao thông
critical thinking/ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/tư duy phản biện
goal setting/ɡoʊl ˈsetɪŋ/đặt mục tiêu
stress management/stres ˈmænɪdʒmənt/quản lý căng thẳng
interview skills/ˈɪntərvjuː skɪlz/kỹ năng phỏng vấn
basic first aid/ˈbeɪsɪk fɜːrst eɪd/sơ cứu cơ bản
active listening/ˈæktɪv ˈlɪsənɪŋ/lắng nghe chủ động
communication/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/sự giao tiếp
shopping/ˈʃɑːpɪŋ/mua sắm
organization/ˌɔːrɡənɪˈzeɪʃən/tổ chức
confident speaking/ˈkɑːnfɪdənt ˈspiːkɪŋ/nói chuyện tự tin
environmental awareness/ɪnˌvaɪrənˈmentəl əˈwernəs/nhận thức môi trường
responsibility/riˌspɑːnsəˈbɪləti/trách nhiệm
online safety/ˈɔːnlaɪn ˈseɪfti/an toàn trực tuyến
patience/ˈpeɪʃəns/kiên nhẫn
habit building/ˈhæbɪt ˈbɪldɪŋ/xây dựng thói quen
healthy lifestyle/ˈhelθi ˈlaɪfstaɪl/lối sống lành mạnh
goal orientation/ɡoʊl ˌɔːrienˈteɪʃən/hướng đến mục tiêu
basic cooking/ˈbeɪsɪk ˈkʊkɪŋ/nấu ăn cơ bản
problem ownership/ˈprɑːbləm ˈoʊnərʃɪp/chủ động giải quyết vấn đề
negotiation/nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/cuộc đàm phán
digital literacy/ˈdɪdʒɪtəl ˈlɪtərəsi/kỹ năng số
initiative/ɪˈnɪʃətɪv/sáng kiến
planning/ˈplænɪŋ/lập kế hoạch
nutrition awareness/nuːˈtrɪʃən əˈwernəs/nhận thức về dinh dưỡng
resume writing/ˈrezəˌmeɪ ˈraɪtɪŋ/viết sơ yếu lý lịch
civic responsibility/ˈsɪvɪk riˌspɑːnsəˈbɪləti/trách nhiệm công dân
motivation/ˌmoʊtəˈveɪʃən/động lực
saving/ˈseɪ.vɪŋ/tiết kiệm
independence/ˌɪndɪˈpendəns/độc lập
empathy/ˈempəθi/sự đồng cảm
basic repair/ˈbeɪsɪk rɪˈper/sửa chữa cơ bản
problem solving/ˈprɑːbləm ˈsɑːlvɪŋ/giải quyết vấn đề
teamwork/ˈtiːmwɜːrk/làm việc nhóm
housekeeping/ˈhaʊskiːpɪŋ/quản lý nhà cửa
decision making/dɪˈsɪʒən ˈmeɪkɪŋ/ra quyết định
self-control/ˌselfkənˈtroʊl/tự kiểm soát
work ethic/wɜːrk ˈeθɪk/đạo đức nghề nghiệp
punctuality/ˌpʌŋktʃuːˈælɪti/đúng giờ
flexibility/ˌfleksəˈbɪləti/tính linh hoạt
resilience/rɪˈzɪljəns/khả năng phục hồi
perseverance/ˌpɜːrsəˈvɪrəns/kiên trì
public speaking/ˈpʌblɪk ˈspiːkɪŋ/nói trước công chúng
emergency response/ɪˈmɜːrdʒənsi rɪˈspɑːns/phản ứng khẩn cấp
positive attitude/ˈpɑːzətɪv ˈætətuːd/thái độ tích cực
life skills/laɪf skɪlz/kỹ năng sống
conflict resolution/ˈkɑːnflɪkt ˌrezəˈluːʃən/giải quyết xung đột
time management/taɪm ˈmænɪdʒmənt/quản lý thời gian
emotional intelligence/ɪˈmoʊʃənəl ˌɪnˈtelɪdʒəns/trí tuệ cảm xúc
self-confidence/ˌselfˈkɑːnfədəns/tự tin
job hunting/dʒɑːb ˈhʌntɪŋ/tìm việc
budgeting/ˈbʌdʒɪtɪŋ/lập ngân sách
creative thinking/kriˈeɪtɪv ˈθɪŋkɪŋ/tư duy sáng tạo
adaptability/əˌdæptəˈbɪləti/khả năng thích nghi
personal hygiene/ˈpɜːrsɪnəl ˈhaɪdʒiːn/vệ sinh cá nhân
assertiveness/əˈsɜːrtɪvnəs/tính quyết đoán
stress relief/stres rɪˈliːf/giảm căng thẳng
self-care/ˌself ˈker/chăm sóc bản thân
self-improvement/ˌselfɪmˈpruːvmənt/cải thiện bản thân
self-discipline/ˌself ˈdɪsəplɪn/tự kỷ luật
money management/ˈmʌni ˈmænɪdʒmənt/quản lý tài chính
self-awareness/ˌself əˈwernəs/tự nhận thức

Câu hỏi thường gặp

Bộ Kỹ năng sống có bao nhiêu từ vựng?
Bộ này hiện có 63 từ tiếng Anh. Danh sách được bổ sung dần nên con số có thể tăng theo thời gian.
Học hết bộ này mất bao lâu?
Với 20 từ mới mỗi ngày thì hết 4 ngày để đi qua lượt đầu. Nên giữ nhịp đều hằng ngày thay vì học dồn cuối tuần: lịch ôn tính theo ngày, nghỉ dài là số từ đến hạn dồn thành một đống khiến bạn dễ bỏ luôn.
Có cần học theo đúng thứ tự trong bộ không?
Không bắt buộc, nhưng nên. Từ trong bộ xếp theo mức độ thông dụng nên đi tuần tự đồng nghĩa với việc bạn luôn học những từ có xác suất gặp lại cao nhất trước.
Học xong rồi làm sao để không quên?
Không cần làm gì thêm ngoài việc mở lại phần ôn tập mỗi ngày - những từ đã học sẽ tự quay lại theo lịch giãn dần. Cách củng cố tốt nhất là gặp lại chúng ngoài đời: đọc, nghe nhạc hoặc xem phim có phụ đề song ngữ, nơi từ xuất hiện trong ngữ cảnh bạn không chờ đợi.

Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.